BOK VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUBEI
64
进口笔数
1
出口笔数
$2.06M
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-02-07
最近进口
2023-05-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110221065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDKA0V0 |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Nhà vườn NV1A-29, Khu đô thị mới Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUBEI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà vườn NV5B1-06 khu đô thị mới Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84388679895 |
| 邮箱 | minhketoanbok@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.42M |
| 德国 | 7 | $634.7K |
| 马来西亚 | 1 | $1.7K |
| 日本 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 59 | $1.87M | 其他缝纫机零件、8451机器零件 |
| GI LAND INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | 4 | $186.7K | 其他塑料包装制品、纺织物处理机 |
| HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $3.7K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 可互换钻具 | BOK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-02-07 | 其他木家具 | BOK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | BOK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-07 | 其他木家具 | BOK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | BOK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-02-07 | 其他橡胶带 | BOK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | BOK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-07 | 其他铝制品 | BOK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-02-07 | 其他木家具 | BOK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-07 | 纺织物处理机 | BOK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $14.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 其他功能机器 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-05-12 | 其他功能机器 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-05-12 | 其他功能机器 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $685 |
| 2023-05-12 | 其他功能机器 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $979 |