Tien Hung BP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TIếN HùNG BP
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$260.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-08
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801154078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK59UA9Y |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | Ấp Quân Y, Xã Tân Lợi, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TIẾN HÙNG BP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Quân Y, Xã Tân Lợi, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84979808015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $82.7K |
| 英国 | 6 | $47.6K |
| 澳大利亚 | 5 | $40.6K |
| 西班牙 | 3 | $30.3K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $16.5K |
| 安提瓜和巴布达 | 1 | $15.6K |
| 韩国 | 2 | $15.1K |
| 科威特 | 2 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benn Kenn LLC | 美国 | 5 | $77.7K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Mim Is Enterprises Ltd | 英国 | 6 | $47.6K | 其他陶瓷制品 |
| Dragon Kiln | 澳大利亚 | 5 | $40.6K | 其他陶瓷制品 |
| Comerzia Globaltrade S.L. | 西班牙 | 2 | $25.3K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Garden Ideas Agricultural Co. | 沙特阿拉伯 | 2 | $16.5K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| The Gazebo | 安提瓜和巴布达 | 1 | $15.6K | 其他陶瓷制品 |
| Janayen Nursery Agriculture Contracting Co. | 科威特 | 2 | $12.5K | 其他陶瓷制品、加工植物枝叶 |
| Dae Yeun Pot Co. | 韩国 | 1 | $7.8K | 其他陶瓷制品 |
| Hea In Terra Cotta | 韩国 | 1 | $7.3K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
| Mim Is Enterprises Ltd | 美国 | 1 | $5.0K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他陶瓷制品 | GARDEN IDEAS AGRICULTURAL CO | 沙特阿拉伯 | $5.5K |
| 2025-11-06 | 其他陶瓷制品 | GARDEN IDEAS AGRICULTURAL CO | 沙特阿拉伯 | $11.0K |
| 2025-09-09 | 其他陶瓷制品 | Janayen Nursery Agriculture Contracting Co. | 科威特 | $6.0K |
| 2024-09-28 | 其他陶瓷制品 | DRAGON KILN | 澳大利亚 | $6.8K |
| 2024-09-05 | 其他陶瓷制品 | DRAGON KILN | 澳大利亚 | $9.4K |
| 2024-04-16 | 其他陶瓷制品 | MIM IS ENTERPRISES LTD | 英国 | $10.5K |
| 2024-03-19 | 其他陶瓷制品 | HEA IN TERRA COTTA | 韩国 | $7.3K |
| 2024-02-22 | 其他陶瓷制品 | DRAGON KILN | 澳大利亚 | $8.7K |
| 2024-02-05 | 其他陶瓷制品 | COMERZIA GLOBALTRADE SL | 西班牙 | $369 |
| 2024-02-05 | 其他陶瓷制品 | COMERZIA GLOBALTRADE SL | 西班牙 | $1.3K |