Thien Tan Technical Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT THIêN TâN

76
进口笔数
8
出口笔数
$159.2K
进口金额
$22.7K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2025-10-29
最近出口
39
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $863 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $329 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $352 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $766 · 2 笔出口 $689 · 1 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $716 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 5 笔出口 $837 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-04进口 $7.9K · 5 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-05进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $853 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $863 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $329 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $352 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $766 · 2 笔出口 $689 · 1 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $716 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 5 笔出口 $837 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-04进口 $7.9K · 5 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-05进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $853 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316262467
企查查编码QVNYYV43ND
成立日期2020-05-11
联系地址491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIÊN TÂN
企业英文名称THIEN TAN TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
853650其他电气开关
853710电力控制板
850440静止变流器
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器
848180阀门龙头
853890电器装置零件
841490泵及压缩机零件
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
854420同轴电缆
903149其他光学测量仪
853890电器装置零件
841231气动直线发动机
85012037.5W以上交直流电机
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利10$45.8K
德国19$45.3K
中国26$33.9K
美国5$9.4K
印度2$6.8K
中国台湾11$4.6K
中国香港1$3.9K
日本9$3.4K
韩国3$2.1K
丹麦1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$22.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regas GmbH德国8$25.4K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
HUIZHOU OLEADING TECHNOLOGY CO LTD中国香港13$15.1K电力控制板、静止变流器
DCS Telematik India Private Ltd.印度2$12.5K通信设备零件、无线电遥控器
Huizhou Oleading Technology Co., Ltd.中国12$9.0K自动数据处理机处理部件、非CRT显示器
Kernal Automation Co., Ltd.越南4$7.0K静止变流器、电力控制板
Fujian Zhenyuan Hydraulic Equipment Co., Ltd.中国3$2.4K旋转排量泵、液压发动机
Daejung Valve Co., Ltd.韩国3$2.1K阀门龙头、阀门零件
Xiamen Senhengyuan Machinery Equipment Co., Ltd.中国5$1.8K液压发动机、旋转排量泵
TORQ ELECTRIC CO LTD中国香港2$1.6K电磁装置、静止变流器
H.S. Machinery Co., Ltd.斯里兰卡2$1.4K其他缝纫机零件、单相交流电机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南8$22.7K其他钢铁制品、其他锌制品

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20其他电气开关Regas GmbH德国$238
2026-07-20通信设备Regas GmbH德国$2.6K
2026-07-20电器装置零件Regas GmbH德国$249
2026-07-20电器装置零件Regas GmbH德国$314
2026-07-20LED灯具及模块Regas GmbH德国$388
2026-07-20电器装置零件Regas GmbH德国$650
2026-07-20其他电气开关Regas GmbH德国$238
2026-07-20电器装置零件Regas GmbH德国$224
2026-07-20电器装置零件Regas GmbH德国$1.0K
2026-07-20电器装置零件Regas GmbH德国$243

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29电力控制板Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$613
2025-10-29同轴电缆Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$138
2025-10-29电力控制板Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$975
2025-10-29电力控制板Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$639
2025-10-29其他光学测量仪Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2025-10-29电力控制板Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2025-04-26带接头绝缘电线Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$50
2025-04-2637.5W以上交直流电机Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$484
2025-04-26带接头绝缘电线Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$29
2025-04-26带接头绝缘电线Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$76

相关企业 · 同类产品

Thien Tan Technical Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →