Thien Tan Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT THIêN TâN
76
进口笔数
8
出口笔数
$159.2K
进口金额
$22.7K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2025-10-29
最近出口
39
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316262467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYV43ND |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIÊN TÂN |
| 企业英文名称 | THIEN TAN TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $45.8K |
| 德国 | 19 | $45.3K |
| 中国 | 26 | $33.9K |
| 美国 | 5 | $9.4K |
| 印度 | 2 | $6.8K |
| 中国台湾 | 11 | $4.6K |
| 中国香港 | 1 | $3.9K |
| 日本 | 9 | $3.4K |
| 韩国 | 3 | $2.1K |
| 丹麦 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regas GmbH | 德国 | 8 | $25.4K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| HUIZHOU OLEADING TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 13 | $15.1K | 电力控制板、静止变流器 |
| DCS Telematik India Private Ltd. | 印度 | 2 | $12.5K | 通信设备零件、无线电遥控器 |
| Huizhou Oleading Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $9.0K | 自动数据处理机处理部件、非CRT显示器 |
| Kernal Automation Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Fujian Zhenyuan Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.4K | 旋转排量泵、液压发动机 |
| Daejung Valve Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $2.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Xiamen Senhengyuan Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.8K | 液压发动机、旋转排量泵 |
| TORQ ELECTRIC CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.6K | 电磁装置、静止变流器 |
| H.S. Machinery Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $1.4K | 其他缝纫机零件、单相交流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.7K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他电气开关 | Regas GmbH | 德国 | $238 |
| 2026-07-20 | 通信设备 | Regas GmbH | 德国 | $2.6K |
| 2026-07-20 | 电器装置零件 | Regas GmbH | 德国 | $249 |
| 2026-07-20 | 电器装置零件 | Regas GmbH | 德国 | $314 |
| 2026-07-20 | LED灯具及模块 | Regas GmbH | 德国 | $388 |
| 2026-07-20 | 电器装置零件 | Regas GmbH | 德国 | $650 |
| 2026-07-20 | 其他电气开关 | Regas GmbH | 德国 | $238 |
| 2026-07-20 | 电器装置零件 | Regas GmbH | 德国 | $224 |
| 2026-07-20 | 电器装置零件 | Regas GmbH | 德国 | $1.0K |
| 2026-07-20 | 电器装置零件 | Regas GmbH | 德国 | $243 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 电力控制板 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2025-10-29 | 同轴电缆 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2025-10-29 | 电力控制板 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $975 |
| 2025-10-29 | 电力控制板 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $639 |
| 2025-10-29 | 其他光学测量仪 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-29 | 电力控制板 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-04-26 | 带接头绝缘电线 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2025-04-26 | 37.5W以上交直流电机 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $484 |
| 2025-04-26 | 带接头绝缘电线 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2025-04-26 | 带接头绝缘电线 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76 |