Phan Minh Investment Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phan Minh
4
进口笔数
38
出口笔数
$271.7K
进口金额
$2.67M
出口金额
2024-06-25
最近进口
2025-09-24
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303283290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX54QJ74 |
| 成立日期 | 2004-05-25 |
| 联系地址 | Số 300, Đường Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHAN MINH |
| 企业英文名称 | PHAN MINH INVESTMENT PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 300, Đường Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838616881 |
| 邮箱 | thuy@phanminhco.com.vn |
| 传真 | +842838618822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $194.0K |
| 中国 | 2 | $77.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $2.04M |
| 中国台湾 | 22 | $502.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 4 | $93.9K |
| 加纳 | 1 | $23.3K |
| 莫桑比克 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUBENI ASEAN PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $194.0K | 其他无环多胺、聚乙烯醇 |
| 8774837d2320411e1e020e927301344f | 1 | $77.7K | ||
| Guangdong OGE Precision Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 其他印刷机零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Mingsui Grains & Oils Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.09M | 碾磨大米、碎米 |
| TAI FUNG TRADING CO LTD | 中国台湾 | 22 | $502.0K | PP/PE编织袋、其他食用动物品 |
| Fuzhou Tone-Nice International Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $422.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Shenzhen Huamao Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $275.6K | 碾磨大米 |
| Perfecto Marketing & Trading Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $138.8K | 碾磨大米 |
| Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $113.4K | 碾磨大米、鱼虾粉粒 |
| Goodman Fielder International (PNG) Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 4 | $93.9K | PP/PE编织袋 |
| fb5c941f4084b9cfb4fb6eab9f929f29 | 1 | $23.3K | ||
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.2K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 丙烯共聚物 | MARUBENI ASEAN PTE LTD | 新加坡 | $119.1K |
| 2023-10-25 | 其他印刷机零件 | GUANGDONG OGE PRECISION MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2023-10-04 | 柔性版印刷机 | GUANGDONG OLGER PRECISE MACHINERY TECHNOLOCY CO LTD | 中国 | $77.7K |
| 2023-01-04 | 丙烯共聚物 | MARUBENI ASEAN PTE LTD | 新加坡 | $74.9K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | PP/PE编织袋 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 莫桑比克 | $606 |
| 2025-09-24 | PP/PE编织袋 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 莫桑比克 | $2.8K |
| 2025-09-24 | PP/PE编织袋 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 莫桑比克 | $768 |
| 2025-06-11 | 塑编袋 | TAI FUNG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2025-06-11 | 塑编袋 | TAI FUNG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2025-06-11 | PP/PE编织袋 | TAI FUNG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2025-04-16 | 碾磨大米 | PERFECTO MARKETING & TRADING UNIPESSOAL LDA | 越南 | $55.3K |
| 2025-04-16 | 碾磨大米 | PERFECTO MARKETING & TRADING UNIPESSOAL LDA | 越南 | $83.5K |
| 2025-04-01 | PP/PE编织袋 | TAI FUNG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-04-01 | 塑编袋 | TAI FUNG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $6.7K |