Phan Minh Investment Production Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phan Minh

4
进口笔数
38
出口笔数
$271.7K
进口金额
$2.67M
出口金额
2024-06-25
最近进口
2025-09-24
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.2K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2023-10进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-06进口 $119.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2023-10进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-06进口 $119.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303283290
企查查编码QVNX54QJ74
成立日期2004-05-25
联系地址Số 300, Đường Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHAN MINH
企业英文名称PHAN MINH INVESTMENT PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 300, Đường Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842838616881
邮箱thuy@phanminhco.com.vn
传真+842838618822
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
844316柔性版印刷机
844399其他印刷机零件

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
100630碾磨大米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$194.0K
中国2$77.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$2.04M
中国台湾22$502.0K
巴布亚新几内亚4$93.9K
加纳1$23.3K
莫桑比克2$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MARUBENI ASEAN PTE. LTD.新加坡2$194.0K其他无环多胺、聚乙烯醇
8774837d2320411e1e020e927301344f1$77.7K
Guangdong OGE Precision Machinery Technology Co., Ltd.中国1$70其他印刷机零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Mingsui Grains & Oils Trading Co., Ltd.越南4$1.09M碾磨大米、碎米
TAI FUNG TRADING CO LTD中国台湾22$502.0KPP/PE编织袋、其他食用动物品
Fuzhou Tone-Nice International Trading Co., Ltd.越南2$422.5K碾磨大米、碎米
Shenzhen Huamao Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$275.6K碾磨大米
Perfecto Marketing & Trading Unipessoal Lda葡萄牙1$138.8K碾磨大米
Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.越南1$113.4K碾磨大米、鱼虾粉粒
Goodman Fielder International (PNG) Ltd.巴布亚新几内亚4$93.9KPP/PE编织袋
fb5c941f4084b9cfb4fb6eab9f929f291$23.3K
Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡2$4.2K碾磨大米、碎米

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-25丙烯共聚物MARUBENI ASEAN PTE LTD新加坡$119.1K
2023-10-25其他印刷机零件GUANGDONG OGE PRECISION MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$70
2023-10-04柔性版印刷机GUANGDONG OLGER PRECISE MACHINERY TECHNOLOCY CO LTD中国$77.7K
2023-01-04丙烯共聚物MARUBENI ASEAN PTE LTD新加坡$74.9K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24PP/PE编织袋WILMAR RICE TRADING PTE LTD莫桑比克$606
2025-09-24PP/PE编织袋WILMAR RICE TRADING PTE LTD莫桑比克$2.8K
2025-09-24PP/PE编织袋WILMAR RICE TRADING PTE LTD莫桑比克$768
2025-06-11塑编袋TAI FUNG TRADING CO LTD中国台湾$6.4K
2025-06-11塑编袋TAI FUNG TRADING CO LTD中国台湾$11.1K
2025-06-11PP/PE编织袋TAI FUNG TRADING CO LTD中国台湾$8.9K
2025-04-16碾磨大米PERFECTO MARKETING & TRADING UNIPESSOAL LDA越南$55.3K
2025-04-16碾磨大米PERFECTO MARKETING & TRADING UNIPESSOAL LDA越南$83.5K
2025-04-01PP/PE编织袋TAI FUNG TRADING CO LTD中国台湾$3.3K
2025-04-01塑编袋TAI FUNG TRADING CO LTD中国台湾$6.7K

相关企业 · 同类产品

Phan Minh Investment Production Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →