Tuyet Giang Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TUYếT GIANG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$385.6K
出口金额
—
最近进口
2024-09-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901025708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WW2118 |
| 成立日期 | 2017-12-21 |
| 联系地址 | Khu nhà ở Vạn Thuận Phát, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUYẾT GIANG |
| 企业英文名称 | TUYET GIANG SERVICE AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu nhà ở Vạn Thuận Phát, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84978049558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 460121 | 竹编产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $385.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $383.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Landscaping Materials of Agent Orange Comrades Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 竹编产品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 非针叶燃料木片 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $55.9K |
| 2024-07-03 | 非针叶燃料木片 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $82.2K |
| 2024-06-21 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $82.2K |
| 2024-05-28 | 非针叶燃料木片 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $79.4K |
| 2024-05-21 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $79.4K |
| 2024-04-01 | 非针叶燃料木片 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-03-27 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-11-03 | 竹编产品 | LANDSCAPING MATERIALS OF AGENT ORANGE COMRADES CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-03 | 竹编产品 | LANDSCAPING MATERIALS OF AGENT ORANGE COMRADES CO LTD | 越南 | $1.5K |