Tan Dai Long Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN TâN ĐạI LONG
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109685552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13DNS38 |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Số Nhà 18, Ngõ 52/11/15 Tổ 4, Phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TÂN ĐẠI LONG |
| 企业英文名称 | TAN DAI LONG DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 18, Ngõ 52/11/15 Tổ 4, Phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 02466587072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.48M |
| 中国台湾 | 10 | $85.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QD Yongguang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $362.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Kangye Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $307.1K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhaoqing Jinsantai Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $230.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Jiangsu Kangye New Material Packaging Co., Ltd. | 中国 | 5 | $160.1K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hangzhou Youguan Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $153.2K | 塑料餐具、纸制餐具 |
| Shandong Shunboer Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $128.3K | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| EasyPack Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | 10 | $85.9K | 塑料包装箱、模制纸浆 |
| Jinan Zhenhua Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.4K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Dongguan Sunzza Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.8K | 塑料包装箱、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 卫生用品 | Hangzhou Youguan Industry Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-07-29 | 卫生用品 | Hangzhou Youguan Industry Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2026-06-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Zhaoqing Jinsantai Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2026-05-28 | 塑料包装箱 | Dongguan Sunzza Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $889 |
| 2026-05-28 | 塑料包装箱 | Dongguan Sunzza Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-28 | 塑料包装箱 | Dongguan Sunzza Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $765 |
| 2026-05-28 | 塑料包装箱 | Dongguan Sunzza Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $499 |
| 2026-05-28 | 塑料包装箱 | Dongguan Sunzza Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-28 | 塑料包装箱 | Dongguan Sunzza Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-11 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Jiangsu Kangye New Material Packaging Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |