JNX
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 非在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$27.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315752740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QFR13S |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | Tầng 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIRNEXU |
| 企业英文名称 | JIRNEXU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu Tư và Pháp Luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02873002009 |
| 邮箱 | ytsiew@jirnexu.com |
| 官网 | www.jirnexu.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $27.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $14.2K | 填充用羽毛羽绒、聚酯长丝织物 |
| HAI LONG GARMENT CO LTD | 越南 | 1 | $9.7K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| NICOM JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $3.4K | 非织造标签、印刷标签 |
| C & J TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $607 | 非织造标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他硫化橡胶制品 | NICOM JOINT STOCK CO | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-25 | 印刷标签 | C & J TRADING CO LTD | 越南 | $364 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | C & J TRADING CO LTD | 越南 | $243 |
| 2025-11-17 | 填充用羽毛羽绒 | SNS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-09-05 | 染色合成针织布 | HAI LONG GARMENT CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-09-05 | 染色合成针织布 | HAI LONG GARMENT CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-09-05 | 弹性针织布 | HAI LONG GARMENT CO LTD | 越南 | $1.2K |