Khahn Van Pharmaceutical Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DượC KHáNH VâN
21
进口笔数
0
出口笔数
$426.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109241645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ84JHTK |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | Số 1, Ngõ 105, Phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC KHÁNH VÂN |
| 企业英文名称 | KHANH VAN PHARMACEUTICAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngõ 105, Phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988646991 |
| 邮箱 | khanhvanpharma.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 12 | $274.2K |
| 土耳其 | 2 | $53.9K |
| 韩国 | 2 | $36.5K |
| 中国 | 4 | $34.4K |
| 印度 | 1 | $27.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESS EFF Enterprises | 巴基斯坦 | 8 | $186.1K | 羊毛打结地毯、其他食用蔬菜 |
| Al Mumtaz International | 巴基斯坦 | 2 | $55.5K | 羊毛打结地毯、机织地毯 |
| Burhan Lojistik Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $53.9K | 其他食用蔬菜 |
| Hangzhou GSPMED Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.4K | 医用敷料、其他纺织制品 |
| H & N International | 印度 | 2 | $32.6K | 其他油渣饼、油菜籽油渣 |
| Sinhal Herbs | 印度 | 1 | $27.4K | 药用植物、其他播种种子 |
| Infinite Sprint 365 Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Hella365 Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.3K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 其他食用蔬菜 | H & N International | 巴基斯坦 | $16.4K |
| 2025-09-02 | 药用植物 | H & N International | 巴基斯坦 | $16.3K |
| 2025-05-08 | 其他食用蔬菜 | BURHAN LOJISTIK TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $46.0K |
| 2025-05-06 | 其他食用蔬菜 | BURHAN LOJISTIK TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $7.9K |
| 2025-03-18 | 其他食用蔬菜 | SINHAL HERBS | 印度 | $27.4K |
| 2024-12-21 | 其他食用蔬菜 | ESS EFF ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $29.9K |
| 2024-12-11 | 其他非酒精饮料 | HELLA365 CO LTD | 韩国 | $17.3K |
| 2024-11-23 | 药用植物 | ESS EFF ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $17.2K |
| 2024-10-28 | 其他食用蔬菜 | ESS EFF ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $25.0K |
| 2024-08-21 | 医用敷料 | HANGZHOU GSPMED MEDICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $1.9K |