Thanh Long Mechanical One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí THàNH LONG
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$3.58M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800847236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0NJAFY |
| 成立日期 | 2010-07-19 |
| 联系地址 | Thôn Đông Lĩnh, Xã Quyết Thắng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG MACHANIC ONE MEMRBER COMPANY LIMIITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Lĩnh, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chế tạo, sản xuất, gia công, lắp đặt và mua bán sản phẩm cơ khí ngành nông nghiệp, công nghiệp; sản xuất và mua bán máy đóng mở V0 đến V10, máy bơm nước, máy ly tâm, bơm hướng trục đứng, bơm hỗn lưu. Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có mục chi tiết, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84976023098 |
| 邮箱 | ThanhcokhiHD@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $3.58M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $3.57M | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 其他锌制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $65 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $344 |
| 2026-04-16 | 传动部件 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $20 |
| 2026-04-16 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $29 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $37 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $222 |
| 2026-04-16 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $32 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $52 |
| 2026-04-16 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $54 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $55 |