KYGO AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA KYGO
5
进口笔数
0
出口笔数
$58.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500704738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF9UAW5 |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | Thôn Tam Thành, Xã Bình Tuyền, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA KYGO |
| 企业英文名称 | KYGO AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84987821358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $58.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $30.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| SINO PULSAR ELECTRONIC (SUZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $14.4K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | 2 | $10.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 电热电阻器 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 电热电阻器 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $961 |
| 2026-03-16 | 其他工业用纺织品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-03-16 | 其他离心泵 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-03-16 | 其他工业用纺织品 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $755 |
| 2025-11-06 | 计量液体泵 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-06 | 其他离心泵 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-06 | 其他焊接机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-06 | 混合机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-11-06 | 其他离心泵 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |