24 Seven Health Care Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 24 SEVEN HEALTH CARE VIệT NAM
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313555497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS38N1F5 |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | 17 Phạm Vấn, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 24 SEVEN HEALTH CARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 24 SEVEN HEALTH CARE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17 Phạm Vấn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84838612369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $689.9K |
| 韩国 | 27 | $292.8K |
| 中国 | 4 | $104.7K |
| 中国台湾 | 10 | $69.5K |
| 日本 | 9 | $62.9K |
| 印度 | 3 | $17.2K |
| 巴西 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jelenko | 美国 | 8 | $453.6K | 其他牙科器械、二氧化钛颜料(<80%) |
| Biomta | 韩国 | 16 | $209.9K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Nanhai Textiles Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 2 | $97.4K | 医用家具、金属表面酸洗制剂 |
| HORIEN BIOCHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 8 | $64.9K | 其他牙科器械 |
| Kamemizu Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 9 | $62.9K | 牙科造型制剂 |
| Tekscan, Inc. | 美国 | 3 | $54.4K | 其他测量仪器、其他牙科器械 |
| Korea Dental Solution Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $50.5K | 其他牙科器械、其他化学制剂 |
| SHIMON CO., LTD | 韩国 | 2 | $12.7K | 牙科配件 |
| Orikam Healthcare India Private Ltd. | 印度 | 2 | $12.3K | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| Goonja Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.0K | 零售清洁粉剂、其他钛制品 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 牙科配件 | THE ARGEN CORP | 美国 | $66.0K |
| 2026-04-09 | 牙科配件 | THE ARGEN CORP | 美国 | $66.0K |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | SHIMON CO., LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | SHIMON CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | SHIMON CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | SHIMON CO., LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | KOREA DENTAL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-26 | 其他牙科器械 | KOREA DENTAL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2026-03-25 | 其他牙科器械 | JELENKO | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 其他牙科器械 | JELENKO | 美国 | $2.8K |