Phuc An Khang Trading & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và TIếP VậN PHúC AN KHANG
15
进口笔数
0
出口笔数
$216.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202218915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKEJAS2 |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | Số 20/329 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN PHÚC AN KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC AN KHANG LOGISTICS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0961638398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $216.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Luwei Lubrication Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.9K | 非轻质石油、含油石蜡 |
| Wuxi Elitemoto Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.7K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Dongguan Power Eagle Lubricant Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.1K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Maxlube Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Henan Jiangtai Lubricant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | HENAN LUWEI LUBRICATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | HENAN LUWEI LUBRICATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | HENAN LUWEI LUBRICATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | HENAN LUWEI LUBRICATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-06 | 非轻质石油 | MAXLUBE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-06 | 非轻质石油 | MAXLUBE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-06 | 非轻质石油 | MAXLUBE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-06 | 非轻质石油 | MAXLUBE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-06 | 非轻质石油 | MAXLUBE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $853 |
| 2026-01-06 | 非轻质石油 | MAXLUBE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $639 |