AZ Petrochemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DầU AZ
38
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110171632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RNGC1S |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Số 303 – 305 tổ dân phố 04, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU AZ |
| 企业英文名称 | AZ PETROCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, tòa nhà Viwaseen, số 48 Phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84902368689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 35 | $2.51M |
| 印度 | 1 | $29.0K |
| 意大利 | 2 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petronas Lubricants International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 37 | $2.52M | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Standard Greases & Specialities Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $29.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $15.9K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $836 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $36.2K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $836 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $15.9K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $36.2K |
| 2026-04-18 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $68.7K |
| 2026-04-18 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $68.7K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $15.5K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $6.8K |