Eurostellar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH EUROSTELLAR
- 邮箱3
36
进口笔数
0
出口笔数
$222.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314532407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUR2BU2 |
| 成立日期 | 2017-07-24 |
| 联系地址 | 224 Âu cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUROSTELLAR |
| 企业英文名称 | EUROSTELLAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84902401488 |
| 邮箱 | info@eurostellar.com |
| 官网 | www.eurostellar.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $122.9K |
| 捷克 | 16 | $60.7K |
| 匈牙利 | 4 | $13.4K |
| 德国 | 4 | $8.4K |
| 美国 | 2 | $8.3K |
| 罗马尼亚 | 4 | $6.4K |
| 奥地利 | 2 | $1.7K |
| 英国 | 2 | $576 |
| 中国台湾 | 2 | $102 |
| 孟加拉国 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jablotron Alarms A.S. | 捷克 | 11 | $124.6K | 测量仪器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| 3c3b7b1612b5013f0283b9304c1adb0c | 9 | $46.2K | ||
| Loxone Electronics GmbH | 德国 | 5 | $35.6K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Morse Watchmans, Inc. | 美国 | 2 | $8.3K | 其他电气设备、电气信号装置 |
| Intercom Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他通信设备、通信设备 |
| Trevos a.s. | 捷克 | 3 | $1.4K | 塑料灯具零件、LED灯具 |
| Optex (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.4K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| BAS IP Technology s.r.o. | 捷克 | 1 | $1.2K | 通信设备、其他通信设备 |
| GUANGZHOU VIDEO STAR ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $630 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| C.U. Lighting Ltd. | 英国 | 2 | $576 | 钢结构及塔架、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 非CRT显示器 | PROVISION-ISR LIMITED | 中国 | $380 |
| 2024-07-19 | 通信设备 | PROVISION-ISR LIMITED | 中国 | $150 |
| 2024-07-19 | 其他电视摄像机 | PROVISION-ISR LIMITED | 中国 | $4.7K |
| 2024-07-19 | 通信设备 | PROVISION-ISR LIMITED | 中国 | $40 |
| 2024-07-11 | 发光二极管灯具 | TREVOS A S | 捷克 | $107 |
| 2024-07-03 | 通信设备 | PROVISION-ISR LIMITED | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-03 | 其他电视摄像机 | PROVISION-ISR LIMITED | 中国 | $297 |
| 2024-07-03 | 其他电视摄像机 | PROVISION-ISR LIMITED | 中国 | $286 |
| 2024-07-03 | 其他电视摄像机 | PROVISION-ISR LIMITED | 中国 | $162 |
| 2024-07-03 | 其他电视摄像机 | PROVISION-ISR LIMITED | 中国 | $260 |