Eurostellar Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH EUROSTELLAR

36
进口笔数
0
出口笔数
$222.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.0K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314532407
企查查编码QVNVUR2BU2
成立日期2017-07-24
联系地址224 Âu cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EUROSTELLAR
企业英文名称EUROSTELLAR COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址224 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84902401488
邮箱info@eurostellar.com
官网www.eurostellar.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
903190测量仪器零件
392690其他塑料制品
847160自动数据处理输入输出单元
851762通信设备
853710电力控制板
852589其他电视摄像机
853180电气信号装置
853190信号装置零件
854233集成电路放大器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$122.9K
捷克16$60.7K
匈牙利4$13.4K
德国4$8.4K
美国2$8.3K
罗马尼亚4$6.4K
奥地利2$1.7K
英国2$576
中国台湾2$102
孟加拉国1$15

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jablotron Alarms A.S.捷克11$124.6K测量仪器零件、自动数据处理输入输出单元
3c3b7b1612b5013f0283b9304c1adb0c9$46.2K
Loxone Electronics GmbH德国5$35.6K电力控制板、其他电气开关
Morse Watchmans, Inc.美国2$8.3K其他电气设备、电气信号装置
Intercom Engineering Co., Ltd.中国1$2.6K其他通信设备、通信设备
Trevos a.s.捷克3$1.4K塑料灯具零件、LED灯具
Optex (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.4K电气信号装置、电气信号装置
BAS IP Technology s.r.o.捷克1$1.2K通信设备、其他通信设备
GUANGZHOU VIDEO STAR ELECTRONICS CO LTD中国香港1$630电力控制板、其他塑料制品
C.U. Lighting Ltd.英国2$576钢结构及塔架、LED照明装置

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-19非CRT显示器PROVISION-ISR LIMITED中国$380
2024-07-19通信设备PROVISION-ISR LIMITED中国$150
2024-07-19其他电视摄像机PROVISION-ISR LIMITED中国$4.7K
2024-07-19通信设备PROVISION-ISR LIMITED中国$40
2024-07-11发光二极管灯具TREVOS A S捷克$107
2024-07-03通信设备PROVISION-ISR LIMITED中国$2.0K
2024-07-03其他电视摄像机PROVISION-ISR LIMITED中国$297
2024-07-03其他电视摄像机PROVISION-ISR LIMITED中国$286
2024-07-03其他电视摄像机PROVISION-ISR LIMITED中国$162
2024-07-03其他电视摄像机PROVISION-ISR LIMITED中国$260

相关企业 · 同类产品

Eurostellar Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →