Emmakids Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMMAKIDS
1
进口笔数
0
出口笔数
$15.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109504799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UGXWHG |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | Số 04-C12, Khu C, Khu Đô Thị Gleximco-Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMMAKIDS |
| 企业英文名称 | EMMAKIDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04-C12, Khu C, Khu Đô Thị Gleximco-Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84966305544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 630491 | 针织装饰制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 婴儿棉服 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2024-12-20 | 其他纺织盥洗制品 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $426 |
| 2024-12-20 | 棉絮制品 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2024-12-20 | 卫生用品 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-20 | 化妆刷 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2024-12-20 | 针织装饰制品 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $975 |
| 2024-12-20 | 其他纺织制品 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |