An Thinh Technology Industry Corporation
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHIệP AN THịNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$38.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315029475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVBS6W4 |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | 1870/5/13 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH TECHNOLOGY INDUSTRY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1870/5/13 Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84917490989 |
| 邮箱 | nguyendien.anthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 2 | $30.2K |
| 中国 | 1 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PODEMCRANE AD | 保加利亚 | 1 | $23.6K | 8425机械零件、电动滑轮提升机 |
| Wuhan Vohoboo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 电动滑轮提升机、土方机械零件 |
| Balkansko Echo Ltd. | 保加利亚 | 1 | $6.6K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 电动机及零件 | WUHAN VOHOBOO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $398 |
| 2024-03-19 | 750W-75kW交流电机 | WUHAN VOHOBOO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-19 | 电动滑轮提升机 | WUHAN VOHOBOO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-11-14 | 电动滑轮提升机 | PODEMCRANE AD | 保加利亚 | $23.6K |
| 2023-11-03 | 电动机及零件 | BALKANSKO ECHO LTD | 保加利亚 | $863 |
| 2023-11-03 | 电动滑轮提升机 | BALKANSKO ECHO LTD | 保加利亚 | $4.2K |
| 2023-11-03 | 电动机及零件 | BALKANSKO ECHO LTD | 保加利亚 | $1.0K |
| 2023-11-03 | 小功率交流电机 | BALKANSKO ECHO LTD | 保加利亚 | $578 |