Safa Express Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 明信片贺卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SAFA EXPRESS
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$14.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-23
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603520893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT29DY3K |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | Số 91, Đường 37, Khu Nhà Ở Công Ty Đông Nam, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV SAFA LOGISTICS |
| 企业英文名称 | TMDV SAFA LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91, Đường 37, Khu Nhà Ở Công Ty Đông Nam, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84932124969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940529 | 非LED电灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $11.8K |
| 德国 | 3 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIRTY POP CARDS | 美国 | 10 | $5.8K | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Limah Inhaber Walter Becker | 德国 | 2 | $2.0K | 明信片贺卡 |
| Lifestyle Solutions Inc. | 美国 | 2 | $1.1K | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Wyndham Collection, LLC | 美国 | 3 | $1.1K | 非木制家具件、其他木家具 |
| Mohawk Hard Surface | 美国 | 3 | $943 | 9mm以上MDF板、工程结构木制品 |
| Albert Walter | 德国 | 1 | $430 | 纸质卡片 |
| Procraft Cabinetry | 美国 | 1 | $400 | 非木制家具件、木制家具零件 |
| Partners for Incentives | 美国 | 1 | $400 | 明信片贺卡 |
| Pioneer Cabinetry | 美国 | 1 | $390 | 非木制家具件 |
| Raul Martinez | 美国 | 1 | $360 | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 非LED台灯 | RAUL MARTINEZ | 美国 | $360 |
| 2025-07-07 | 阀门龙头 | Wyndham Collection, LLC | 美国 | $400 |
| 2025-07-05 | 非木制家具件 | PIONEER CABINETRY | 美国 | $60 |
| 2025-07-05 | 非木制家具件 | Pioneer Cabinetry | 美国 | $330 |
| 2025-07-05 | 其他塑料洁具 | Wyndham Collection, LLC | 美国 | $350 |
| 2025-07-05 | 其他塑料洁具 | Wyndham Collection, LLC | 美国 | $350 |
| 2025-06-27 | 木制家具零件 | Forest Products Distributors Inc. | 美国 | $65 |
| 2025-06-27 | 木制家具零件 | Forest Products Distributors Inc. | 美国 | $40 |
| 2025-06-27 | 木制家具零件 | Forest Products Distributors Inc. | 美国 | $93 |
| 2025-06-27 | 木制家具零件 | Forest Products Distributors Inc. | 美国 | $65 |