Giant Global Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIANT GLOBAL TRANSPORT
1
进口笔数
4
出口笔数
$550
进口金额
$11.5K
出口金额
2025-05-22
最近进口
2025-06-03
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312033681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH026VY |
| 成立日期 | 2012-11-01 |
| 联系地址 | 2/21 Quách Văn Tuấn, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIANT GLOBAL TRANSPORT |
| 企业英文名称 | GIANT GLOBAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/21 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +842836364353 |
| 邮箱 | ggt@ggt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $550 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $9.0K |
| 越南 | 2 | $1.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $920 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&C Joint Printing Co. (Shanghai) Ltd. | 中国 | 1 | $550 | 商业广告材料、大尺寸照相胶片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belfor Restoration Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.0K | 工业电炉、其他钢铁制品 |
| Ggreen Interiors Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $920 | 其他木家具、云母制品 |
| Ggreen Interiors Pty Ltd | 越南 | 1 | $885 | 非玻璃化转印纸、云母制品 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $710 | 玩具模型、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 商业广告材料 | C & C JOINT PRINTING CO (SHANGHAI) LTD | 中国 | $120 |
| 2025-05-22 | 商业广告材料 | C & C JOINT PRINTING CO (SHANGHAI) LTD | 中国 | $430 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 商业广告材料 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2025-06-03 | 商业广告材料 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2025-04-16 | 喷砂机 | BELFOR RESTORATION SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2025-04-16 | 喷砂机 | BELFOR RESTORATION SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2025-04-16 | 真空泵 | BELFOR RESTORATION SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2024-04-04 | 发泡床垫 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 澳大利亚 | $100 |
| 2024-04-04 | 发泡床垫 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 澳大利亚 | $100 |
| 2024-04-04 | 其他木家具 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 澳大利亚 | $280 |
| 2024-04-04 | 其他木家具 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 澳大利亚 | $360 |
| 2024-03-26 | 其他水泥制品 | GGREEN INTERIORS PTY LTD | 越南 | $100 |