QUANG HA CONSTRUCTION & TRANSPORTATION TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG Và VậN TảI QUảNG Hà
2
进口笔数
0
出口笔数
$17.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002039551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP3SRQQ |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 13, Xã Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI QUẢNG HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06-LK02, Khu đô thị Hà Mỹ Hưng, đường Hàm Nghi, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84916156789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niguma (Hainan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 其他化学制剂、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他往复泵 | Niguma (Hainan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-15 | 矿物加工机零件 | Niguma (Hainan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $363 |
| 2026-06-15 | 其他塑料管材 | Niguma (Hainan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-06-15 | 金属增强橡胶管 | Niguma (Hainan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-15 | 其他连续输送机 | Niguma (Hainan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $544 |
| 2026-06-15 | 垫片套装 | Niguma (Hainan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $123 |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | Niguma (Hainan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-15 | 混合机 | Niguma (Hainan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | Niguma (Hainan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-15 | 绝缘电线 | Niguma (Hainan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $120 |