BRANCH NHAT NAM MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH - CôNG TY TNHH Cơ KHí NHậT NAM
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$50
出口金额
—
最近进口
2023-06-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313681357-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TDWTKJ |
| 成立日期 | 2016-08-15 |
| 联系地址 | Số 245 đường Phan Đăng Lưu, tổ 5, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NHẬT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 245 đường Phan Đăng Lưu, tổ 5, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02512860700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $50 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Light Boy Co., Ltd. | 日本 | 1 | $50 | 其他钢铁制品、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 其他钢铁制品 | LIGHT BOY CO LTD | 日本 | $50 |