Gold Sea Transport Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI GOLD SEA
35
进口笔数
4
出口笔数
$350.6K
进口金额
$36.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314362346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GXQR3T |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | 156A Đường Thạnh Xuân 21, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI GOLD SEA |
| 企业英文名称 | GOLD SEA TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156A Đường Thạnh Xuân 21, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84933145479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650699 | 其他头饰 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 900640 | 照相机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $241.1K |
| 中国 | 8 | $61.3K |
| 法国 | 4 | $21.6K |
| 新加坡 | 9 | $13.0K |
| 波兰 | 9 | $6.8K |
| 中国台湾 | 6 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.5K |
| 泰国 | 1 | $12.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.8K |
| 中国香港 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deichmann SE | 德国 | 27 | $298.1K | 未印刷标签、印刷标签 |
| Deichmann SE | 中国 | 1 | $19.7K | 纺织面料鞋、其他媒体 |
| CheckPoint Commercial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.3K | 其他半导体介质、智能卡 |
| Deichmann SE | 新加坡 | 7 | $11.9K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Seedr Phoyon Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $950 | 预制建筑构件、8471机器零件 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $621 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Divis Import s.r.o. | 越南 | 1 | $20.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Link Asia A-Z Corp. Orate Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.9K | 肉类家禽加工机、食品加工机械 |
| MS. TRAN BAO TRAN NGUYEN | 澳大利亚 | 1 | $1.8K | 照相机 |
| Cornmi International Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.2K | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 未印刷标签 | DEICHMANN SE | 德国 | $6.6K |
| 2026-03-30 | 未印刷标签 | DEICHMANN SE | 德国 | $2.9K |
| 2026-03-30 | 未印刷标签 | DEICHMANN SE | 德国 | $8.7K |
| 2026-03-30 | 打字机色带 | DEICHMANN SE | 德国 | $8.7K |
| 2026-03-30 | 未印刷标签 | DEICHMANN SE | 德国 | $2.8K |
| 2026-01-26 | 其他媒体 | DEICHMANN SE | 中国 | $20.7K |
| 2026-01-05 | 未印刷标签 | DEICHMANN SE | 德国 | $6.6K |
| 2026-01-05 | 未印刷标签 | DEICHMANN SE | 德国 | $17.3K |
| 2025-12-01 | 未印刷标签 | DEICHMANN SE | 德国 | $8.3K |
| 2025-11-07 | 未印刷标签 | DEICHMANN SE | 德国 | $4.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 照相机 | MS. TRAN BAO TRAN NGUYEN | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2024-11-27 | 其他电炉 | LINK ASIA A Z CORP ORATE CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2024-11-27 | 其他电炉 | LINK ASIA A Z CORP ORATE CO LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2024-11-27 | 食品加工机械 | LINK ASIA A Z CORP ORATE CO LTD | 泰国 | $853 |
| 2024-11-27 | 混合机 | LINK ASIA A Z CORP ORATE CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2024-11-27 | 食品加工机械 | LINK ASIA A Z CORP ORATE CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2024-03-28 | 8471机器零件 | Cornmi International Co. Ltd. | 中国香港 | $1.2K |
| 2024-01-13 | 其他头饰 | DIVIS IMPORT S R O | 越南 | $20.5K |