AMERICAN INTELLIGENCE SERVICES TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 高压塑料软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DịCH Vụ TRí TUệ Mỹ
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2024-07-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317764244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN960QY1B |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | 161D/104B/10 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ TRÍ TUỆ MỸ |
| 企业英文名称 | MY INTELLECTUAL SERVICE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 161D/104B/10 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | 0908493593 |
| 邮箱 | dichvuhoso229@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 越南 | 1 | $2.3K | 未印刷标签、聚乙烯袋 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINH THANH | 越南 | 1 | $2.3K | 聚乙烯袋、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 其他电气开关 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 越南 | $31 |
| 2024-07-10 | 塑料管件 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 越南 | $16 |
| 2024-07-10 | 其他钢铁制品 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 越南 | $22 |
| 2024-07-10 | 塑料管件 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 越南 | $19 |
| 2024-07-10 | 电气信号装置 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 越南 | $656 |
| 2024-07-10 | 电气信号装置 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 越南 | $62 |
| 2024-07-10 | 塑料管件 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 越南 | $4 |
| 2024-07-10 | 其他塑料制品 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 越南 | $16 |
| 2024-07-10 | 电力控制板 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 越南 | $713 |
| 2024-07-10 | 塑料管件 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 越南 | $59 |