Advanced Connection Technology Inc.

越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 塑料卷轴

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Vĩnh Thạnh

237
进口笔数
347
出口笔数
$3.16M
进口金额
$6.06M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
45
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $320.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.7K · 5 笔出口 $65.2K · 8 笔2023-10进口 $50.1K · 3 笔出口 $88.8K · 8 笔2023-11进口 $55.1K · 4 笔出口 $64.2K · 11 笔2023-12进口 $25.5K · 3 笔出口 $103.3K · 8 笔2024-01进口 $87.5K · 7 笔出口 $82.8K · 8 笔2024-02进口 $47.8K · 7 笔出口 $192.4K · 6 笔2024-03进口 $108.7K · 4 笔出口 $106.0K · 13 笔2024-04进口 $49.5K · 5 笔出口 $307.6K · 10 笔2024-05进口 $71.7K · 5 笔出口 $103.2K · 10 笔2024-06进口 $191.8K · 6 笔出口 $136.8K · 9 笔2024-07进口 $4.0K · 4 笔出口 $182.2K · 13 笔2024-08进口 $82.4K · 12 笔出口 $312.4K · 10 笔2024-09进口 $43.0K · 3 笔出口 $104.0K · 8 笔2024-10进口 $165.6K · 8 笔出口 $78.5K · 10 笔2024-11进口 $4.6K · 4 笔出口 $69.5K · 7 笔2024-12进口 $153.7K · 7 笔出口 $255.7K · 6 笔2025-01进口 $31.5K · 3 笔出口 $267.2K · 5 笔2025-02进口 $39.1K · 1 笔出口 $130.7K · 6 笔2025-03进口 $157.8K · 11 笔出口 $124.6K · 4 笔2025-04进口 $77.8K · 3 笔出口 $163.3K · 6 笔2025-05进口 $172.9K · 12 笔出口 $213.3K · 11 笔2025-06进口 $83.4K · 6 笔出口 $119.9K · 11 笔2025-07进口 $56.2K · 6 笔出口 $259.8K · 13 笔2025-08进口 $58.0K · 4 笔出口 $107.1K · 8 笔2025-09进口 $39.3K · 6 笔出口 $130.2K · 7 笔2025-10进口 $138.1K · 8 笔出口 $138.8K · 10 笔2025-11进口 $77.8K · 8 笔出口 $59.2K · 5 笔2025-12进口 $87.8K · 9 笔出口 $102.8K · 6 笔2026-01进口 $34.1K · 8 笔出口 $105.0K · 8 笔2026-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $320.3K · 6 笔2026-03进口 $22.7K · 5 笔出口 $94.0K · 7 笔2026-04进口 $274.9K · 8 笔出口 $118.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.7K · 5 笔出口 $65.2K · 8 笔2023-10进口 $50.1K · 3 笔出口 $88.8K · 8 笔2023-11进口 $55.1K · 4 笔出口 $64.2K · 11 笔2023-12进口 $25.5K · 3 笔出口 $103.3K · 8 笔2024-01进口 $87.5K · 7 笔出口 $82.8K · 8 笔2024-02进口 $47.8K · 7 笔出口 $192.4K · 6 笔2024-03进口 $108.7K · 4 笔出口 $106.0K · 13 笔2024-04进口 $49.5K · 5 笔出口 $307.6K · 10 笔2024-05进口 $71.7K · 5 笔出口 $103.2K · 10 笔2024-06进口 $191.8K · 6 笔出口 $136.8K · 9 笔2024-07进口 $4.0K · 4 笔出口 $182.2K · 13 笔2024-08进口 $82.4K · 12 笔出口 $312.4K · 10 笔2024-09进口 $43.0K · 3 笔出口 $104.0K · 8 笔2024-10进口 $165.6K · 8 笔出口 $78.5K · 10 笔2024-11进口 $4.6K · 4 笔出口 $69.5K · 7 笔2024-12进口 $153.7K · 7 笔出口 $255.7K · 6 笔2025-01进口 $31.5K · 3 笔出口 $267.2K · 5 笔2025-02进口 $39.1K · 1 笔出口 $130.7K · 6 笔2025-03进口 $157.8K · 11 笔出口 $124.6K · 4 笔2025-04进口 $77.8K · 3 笔出口 $163.3K · 6 笔2025-05进口 $172.9K · 12 笔出口 $213.3K · 11 笔2025-06进口 $83.4K · 6 笔出口 $119.9K · 11 笔2025-07进口 $56.2K · 6 笔出口 $259.8K · 13 笔2025-08进口 $58.0K · 4 笔出口 $107.1K · 8 笔2025-09进口 $39.3K · 6 笔出口 $130.2K · 7 笔2025-10进口 $138.1K · 8 笔出口 $138.8K · 10 笔2025-11进口 $77.8K · 8 笔出口 $59.2K · 5 笔2025-12进口 $87.8K · 9 笔出口 $102.8K · 6 笔2026-01进口 $34.1K · 8 笔出口 $105.0K · 8 笔2026-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $320.3K · 6 笔2026-03进口 $22.7K · 5 笔出口 $94.0K · 7 笔2026-04进口 $274.9K · 8 笔出口 $118.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号0300778062
企查查编码QVN3D54RUN
成立日期1994-03-28
联系地址Khu B, Lô F 38a, đường số 8, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VĨNH THẠNH
企业英文名称ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu B, Lô F 38a, đường số 8, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842837701469
邮箱hellen.tran@act-vn.com
传真+842837701439
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本546.936亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
392321聚乙烯袋
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
390410初级形态聚氯乙烯
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
741980其他铜制品
854442带接头绝缘电线
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
392340塑料卷轴
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
847780其他橡塑机械
848079非注塑模具
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$1.80M
越南136$1.13M
中国台湾19$213.6K
泰国4$8.3K
德国1$7.4K
马来西亚5$2.0K
日本2$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国141$4.74M
越南188$723.9K
中国台湾14$589.8K
中国3$1.4K
日本1$742

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国香港32$1.15M初级形态聚氯乙烯、其他塑料制品
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南25$1.05M绝缘电线、铜废料
Jiangsu Sabron Petrochemical Co., Ltd.中国15$279.8K其他苯乙烯聚合物、其他聚醚
Advanced Connection Technology Inc.中国37$134.7K其他铜制品、其他钢铁制品
ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国台湾16$119.2K其他电路开关装置、未印刷标签
BNF Vietnam Joint Stock Co.越南16$27.1K金属焊条、锡条杆
An Yong Mei Printing Technology Co., Ltd.越南30$10.3K印刷标签、非玻璃化转印纸
Nhat Tien Trading, Production and Service Co., Ltd.越南12$6.5K其他塑料制品、聚乙烯袋
Logipack Materials and Equipment Co., Ltd.越南10$5.0K其他塑料包装制品、乙烯聚合物塑料
Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南7$3.9K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Connection Technology Inc.美国136$4.74M带接头绝缘电线
Wattens Vietnam Co., Ltd.越南185$721.3K塑料卷轴、非针叶木化学浆
ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国台湾14$589.8K带接头绝缘电线
Medline Vietnam Trading Co., Ltd.越南2$2.5K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Amphenol Tecvox LLC美国1$1.9K带接头绝缘电线
Advanced Connection Technology Ltd.中国3$1.4K其他钢铁制品、其他橡塑机械
King Epoxy Emblem Co., Ltd.泰国3$862带接头绝缘电线
Advanced Connection Technology Inc.日本1$742带接头绝缘电线
Amphenol Tecvox美国1$451带接头绝缘电线
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南1$116电器装置零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 237)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铜制品ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国$1.6K
2026-04-28其他铜制品ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国$47
2026-04-28其他铜制品ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国$1.6K
2026-04-28其他铜制品ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国$47
2026-04-27自粘塑料卷ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国$36
2026-04-27自粘塑料卷ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国$3.3K
2026-04-27自粘塑料卷ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国$3.3K
2026-04-27自粘塑料卷ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国$36
2026-04-27自粘塑料片ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国$87
2026-04-27自粘塑料片ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国$87

出口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23塑料卷轴Wattens Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-21带接头绝缘电线ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国台湾$18.4K
2026-04-21塑料卷轴Wattens Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-21带接头绝缘电线ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国台湾$19.9K
2026-04-21带接头绝缘电线ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国台湾$25.2K
2026-04-21带接头绝缘电线ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国台湾$9.7K
2026-04-21带接头绝缘电线ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC中国台湾$507
2026-04-19塑料卷轴Wattens Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-13塑料卷轴WATTENS VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-09塑料卷轴Wattens Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Advanced Connection Technology Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →