Advanced Connection Technology Inc.
越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 塑料卷轴
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Vĩnh Thạnh
237
进口笔数
347
出口笔数
$3.16M
进口金额
$6.06M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
45
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300778062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D54RUN |
| 成立日期 | 1994-03-28 |
| 联系地址 | Khu B, Lô F 38a, đường số 8, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VĨNH THẠNH |
| 企业英文名称 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu B, Lô F 38a, đường số 8, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842837701469 |
| 邮箱 | hellen.tran@act-vn.com |
| 传真 | +842837701439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 546.936亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.80M |
| 越南 | 136 | $1.13M |
| 中国台湾 | 19 | $213.6K |
| 泰国 | 4 | $8.3K |
| 德国 | 1 | $7.4K |
| 马来西亚 | 5 | $2.0K |
| 日本 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 141 | $4.74M |
| 越南 | 188 | $723.9K |
| 中国台湾 | 14 | $589.8K |
| 中国 | 3 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $742 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国香港 | 32 | $1.15M | 初级形态聚氯乙烯、其他塑料制品 |
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.05M | 绝缘电线、铜废料 |
| Jiangsu Sabron Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $279.8K | 其他苯乙烯聚合物、其他聚醚 |
| Advanced Connection Technology Inc. | 中国 | 37 | $134.7K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 16 | $119.2K | 其他电路开关装置、未印刷标签 |
| BNF Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 16 | $27.1K | 金属焊条、锡条杆 |
| An Yong Mei Printing Technology Co., Ltd. | 越南 | 30 | $10.3K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Nhat Tien Trading, Production and Service Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.5K | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
| Logipack Materials and Equipment Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.0K | 其他塑料包装制品、乙烯聚合物塑料 |
| Tomoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Connection Technology Inc. | 美国 | 136 | $4.74M | 带接头绝缘电线 |
| Wattens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 185 | $721.3K | 塑料卷轴、非针叶木化学浆 |
| ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 14 | $589.8K | 带接头绝缘电线 |
| Medline Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Amphenol Tecvox LLC | 美国 | 1 | $1.9K | 带接头绝缘电线 |
| Advanced Connection Technology Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他橡塑机械 |
| King Epoxy Emblem Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $862 | 带接头绝缘电线 |
| Advanced Connection Technology Inc. | 日本 | 1 | $742 | 带接头绝缘电线 |
| Amphenol Tecvox | 美国 | 1 | $451 | 带接头绝缘电线 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $116 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国 | $47 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国 | $47 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国 | $36 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国 | $36 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国 | $87 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国 | $87 |
出口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $18.4K |
| 2026-04-21 | 塑料卷轴 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $19.9K |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $25.2K |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $507 |
| 2026-04-19 | 塑料卷轴 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 塑料卷轴 | WATTENS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 塑料卷轴 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |