Wattens Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,585 笔 · 主营 卷烟纸卷

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH WATTENS Việt Nam

1,568
进口笔数
3,585
出口笔数
$57.11M
进口金额
$185.73M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
162
供应商数
136
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.21M20232024202520262023-10进口 $125.3K · 5 笔出口 $1.15M · 21 笔2023-11进口 $2.41M · 51 笔出口 $4.33M · 76 笔2023-12进口 $1.19M · 37 笔出口 $2.74M · 62 笔2024-01进口 $1.20M · 42 笔出口 $5.10M · 94 笔2024-02进口 $451.2K · 21 笔出口 $3.91M · 68 笔2024-03进口 $1.06M · 31 笔出口 $3.99M · 84 笔2024-04进口 $1.68M · 41 笔出口 $3.74M · 82 笔2024-05进口 $807.1K · 36 笔出口 $4.54M · 104 笔2024-06进口 $945.7K · 30 笔出口 $3.62M · 79 笔2024-07进口 $1.52M · 51 笔出口 $4.39M · 92 笔2024-08进口 $1.35M · 38 笔出口 $5.12M · 113 笔2024-09进口 $1.25M · 23 笔出口 $3.97M · 84 笔2024-10进口 $1.53M · 42 笔出口 $4.69M · 108 笔2024-11进口 $1.06M · 34 笔出口 $4.17M · 80 笔2024-12进口 $1.26M · 31 笔出口 $3.08M · 70 笔2025-01进口 $1.44M · 25 笔出口 $5.28M · 99 笔2025-02进口 $745.9K · 28 笔出口 $4.83M · 86 笔2025-03进口 $1.30M · 34 笔出口 $4.34M · 82 笔2025-04进口 $1.62M · 35 笔出口 $4.22M · 78 笔2025-05进口 $1.11M · 24 笔出口 $4.58M · 81 笔2025-06进口 $1.05M · 31 笔出口 $3.30M · 64 笔2025-07进口 $1.52M · 38 笔出口 $3.97M · 84 笔2025-08进口 $1.68M · 40 笔出口 $3.32M · 68 笔2025-09进口 $1.08M · 32 笔出口 $3.73M · 69 笔2025-10进口 $1.29M · 39 笔出口 $3.28M · 61 笔2025-11进口 $1.05M · 29 笔出口 $3.71M · 80 笔2025-12进口 $1.06M · 34 笔出口 $4.02M · 75 笔2026-01进口 $1.53M · 37 笔出口 $7.21M · 123 笔2026-02进口 $1.02M · 19 笔出口 $4.41M · 78 笔2026-03进口 $1.16M · 30 笔出口 $3.90M · 69 笔2026-04进口 $2.18M · 32 笔出口 $4.79M · 100 笔2026-05进口 $979.9K · 37 笔出口 $3.19M · 67 笔2026-06进口 $2.22M · 44 笔出口 $4.44M · 82 笔2026-07进口 $1.60M · 51 笔出口 $3.40M · 96 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12320232024202520262023-10进口 $125.3K · 5 笔出口 $1.15M · 21 笔2023-11进口 $2.41M · 51 笔出口 $4.33M · 76 笔2023-12进口 $1.19M · 37 笔出口 $2.74M · 62 笔2024-01进口 $1.20M · 42 笔出口 $5.10M · 94 笔2024-02进口 $451.2K · 21 笔出口 $3.91M · 68 笔2024-03进口 $1.06M · 31 笔出口 $3.99M · 84 笔2024-04进口 $1.68M · 41 笔出口 $3.74M · 82 笔2024-05进口 $807.1K · 36 笔出口 $4.54M · 104 笔2024-06进口 $945.7K · 30 笔出口 $3.62M · 79 笔2024-07进口 $1.52M · 51 笔出口 $4.39M · 92 笔2024-08进口 $1.35M · 38 笔出口 $5.12M · 113 笔2024-09进口 $1.25M · 23 笔出口 $3.97M · 84 笔2024-10进口 $1.53M · 42 笔出口 $4.69M · 108 笔2024-11进口 $1.06M · 34 笔出口 $4.17M · 80 笔2024-12进口 $1.26M · 31 笔出口 $3.08M · 70 笔2025-01进口 $1.44M · 25 笔出口 $5.28M · 99 笔2025-02进口 $745.9K · 28 笔出口 $4.83M · 86 笔2025-03进口 $1.30M · 34 笔出口 $4.34M · 82 笔2025-04进口 $1.62M · 35 笔出口 $4.22M · 78 笔2025-05进口 $1.11M · 24 笔出口 $4.58M · 81 笔2025-06进口 $1.05M · 31 笔出口 $3.30M · 64 笔2025-07进口 $1.52M · 38 笔出口 $3.97M · 84 笔2025-08进口 $1.68M · 40 笔出口 $3.32M · 68 笔2025-09进口 $1.08M · 32 笔出口 $3.73M · 69 笔2025-10进口 $1.29M · 39 笔出口 $3.28M · 61 笔2025-11进口 $1.05M · 29 笔出口 $3.71M · 80 笔2025-12进口 $1.06M · 34 笔出口 $4.02M · 75 笔2026-01进口 $1.53M · 37 笔出口 $7.21M · 123 笔2026-02进口 $1.02M · 19 笔出口 $4.41M · 78 笔2026-03进口 $1.16M · 30 笔出口 $3.90M · 69 笔2026-04进口 $2.18M · 32 笔出口 $4.79M · 100 笔2026-05进口 $979.9K · 37 笔出口 $3.19M · 67 笔2026-06进口 $2.22M · 44 笔出口 $4.44M · 82 笔2026-07进口 $1.60M · 51 笔出口 $3.40M · 96 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700891452
企查查编码QVNS6SKH0T
成立日期2008-03-25
联系地址Số 8 đường Dân Chủ, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WATTENS VIỆT NAM
其他编号5299008PN1SJQWGC8V13
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 đường Dân Chủ, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) thành phẩm giấy thuốc lá, giấy đầu lọc các loại bao gồm chưa in và đã in có mã HS số 48132000, 48139090 theo quy định của pháp luật Việt Nam về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động có liên quan đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842743589558
邮箱wattensvietnam@delfortgroup.com
传真+842743589568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7,805.3492亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392340塑料卷轴
470329非针叶木化学浆
283650碳酸钙
470321针叶木化学浆
291815柠檬酸衍生物
350510改性淀粉
732690其他钢铁制品
591132造纸用重型织物
843999造纸机械零件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
481320卷烟纸卷
481390卷烟纸
482390其他纸制品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
843999造纸机械零件
731822非螺纹垫圈
730900钢制容器(>300升)
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利122$14.37M
瑞典143$11.62M
中国388$7.79M
巴西61$6.46M
马来西亚65$4.33M
德国189$2.76M
乌拉圭29$2.73M
泰国55$1.71M
越南371$1.45M
奥地利46$1.39M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国916$59.08M
印度尼西亚897$56.42M
印度563$27.84M
巴基斯坦402$12.64M
菲律宾222$7.27M
柬埔寨90$5.12M
中国台湾89$4.23M
阿联酋53$2.62M
韩国96$2.04M
越南42$2.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 162)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elöf Hansson Trade AB瑞典138$11.59M多层涂布纸板、针叶木化学浆
Central National Gottesman Inc.智利48$5.49M非针叶木化学浆、针叶木化学浆
Schaefer Kalk (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚55$4.31M其他无机碱、碳酸钙
Shanghai HY Sailing Chemical Tech Co., Ltd.中国71$2.96M碳酸钙、其他粘土
UPM Pulp Sales Oy芬兰32$2.84M非针叶木化学浆、针叶木化学浆
EZ Chemical Co., Ltd.中国35$1.25M碳酸钙、其他无机碱
Vinh Thanh Co., Ltd.越南196$779.2K塑料卷轴、其他橡塑机械
Purico Hong Kong Ltd.中国81$713.1K塑料卷轴
Advanced Connection Technology Inc.越南169$673.3K带接头绝缘电线、塑料卷轴
Zhejiang Viola Plastics Co., Ltd.中国60$587.1K塑料卷轴

下游采购商(共 136)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
British American Tobacco Bangladesh Co., Ltd.英国486$28.69M烟草机械零件、其他钢铁制品
PT MEGACITRA DELTASARANA印度尼西亚404$25.62M卷烟纸卷、卷烟纸
PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk印度尼西亚284$23.20M纸制包装容器、去梗烟草
BRITISH AMERICAN TOBACCO BANGLADESH COMPANY LTD英国277$20.17M卷烟纸卷、甘油
PAKISTAN TOBACCO COMPANY LIMITED巴基斯坦384$11.90M卷烟纸卷、烟草机械零件
GODFREY PHILLIPS INDIA LIMITED印度270$8.99M人造纤维絮胎、其他烟草
PMFTC Inc.菲律宾127$3.58M去梗烟草、烟草机械零件
British American Tobacco Bangladesh英国63$3.47M烟草机械零件、其他钢铁制品
VST INDUSTRIES LIMITED印度79$2.33M卷烟纸卷、卷烟纸
British American Tobacco Korea韩国91$2.03M卷烟纸卷、其他吸食用烟草

近期贸易明细

进口(共 1,568)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非针叶木化学浆Central National Gottesman Inc.智利$97.5K
2026-07-31其他塑料管材Dotec B.V.荷兰$3.6K
2026-07-31非针叶木化学浆Central National Gottesman Inc.智利$97.5K
2026-07-31非针叶木化学浆Central National Gottesman Inc.智利$97.5K
2026-07-30非螺纹垫圈Wattens Vietnam Co., Ltd.德国$41
2026-07-30钢制容器(>300升)Wattens Vietnam Co., Ltd.德国$1.6K
2026-07-30其他钢铁非螺纹件Wattens Vietnam Co., Ltd.德国$3
2026-07-30其他钢铁结构体Wattens Vietnam Co., Ltd.德国$432
2026-07-30不锈钢管件Wattens Vietnam Co., Ltd.德国$3
2026-07-30非螺纹垫圈Wattens Vietnam Co., Ltd.德国$6

出口(共 3,585)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14卷烟纸PMFTC Inc.菲律宾$51.2K
2026-07-30非螺纹垫圈Wattens Vietnam Co., Ltd.越南$41
2026-07-30钢制容器(>300升)Wattens Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-30其他钢铁非螺纹件Wattens Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-07-30其他钢铁结构体Wattens Vietnam Co., Ltd.越南$432
2026-07-30不锈钢管件Wattens Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-07-30非螺纹垫圈Wattens Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-30铁道钢轨Wattens Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-07-30非螺纹垫圈Wattens Vietnam Co., Ltd.越南$529
2026-07-30其他钢铁结构体Wattens Vietnam Co., Ltd.越南$127

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Wattens Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →