Wattens Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,213 笔 · 主营 卷烟纸卷
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH WATTENS Việt Nam
- 邮箱6
1,442
进口笔数
3,213
出口笔数
$50.99M
进口金额
$169.20M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
154
供应商数
129
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700891452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6SKH0T |
| 成立日期 | 2008-03-25 |
| 联系地址 | Số 8 đường Dân Chủ, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WATTENS VIỆT NAM |
| 其他编号 | 5299008PN1SJQWGC8V13 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường Dân Chủ, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) thành phẩm giấy thuốc lá, giấy đầu lọc các loại bao gồm chưa in và đã in có mã HS số 48132000, 48139090 theo quy định của pháp luật Việt Nam về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động có liên quan đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842743589558 |
| 邮箱 | wattensvietnam@delfortgroup.com |
| 传真 | +842743589568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,805.3492亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 481390 | 卷烟纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 481310 | 卷烟纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 111 | $13.19M |
| 瑞典 | 129 | $10.61M |
| 中国 | 354 | $7.05M |
| 巴西 | 52 | $5.54M |
| 马来西亚 | 53 | $2.85M |
| 德国 | 164 | $2.55M |
| 乌拉圭 | 27 | $2.55M |
| 泰国 | 52 | $1.65M |
| 越南 | 372 | $1.44M |
| 奥地利 | 41 | $1.37M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 903 | $57.88M |
| 印度尼西亚 | 706 | $45.03M |
| 印度 | 543 | $26.74M |
| 巴基斯坦 | 345 | $12.14M |
| 菲律宾 | 200 | $6.57M |
| 柬埔寨 | 90 | $5.12M |
| 中国台湾 | 84 | $3.97M |
| 阿联酋 | 46 | $2.22M |
| 越南 | 32 | $1.99M |
| 韩国 | 90 | $1.97M |
贸易伙伴
上游供应商(共 154)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 124 | $10.58M | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
| Central National Gottesman Inc. | 智利 | 48 | $5.49M | 非针叶木化学浆、针叶木化学浆 |
| Central National Asia Ltd. | 智利 | 30 | $3.93M | 非针叶木化学浆、柚木原木 |
| Schaefer Kalk (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 44 | $2.84M | 其他无机碱、碳酸钙 |
| UPM Pulp Sales Oy | 芬兰 | 30 | $2.66M | 非针叶木化学浆、针叶木化学浆 |
| Shanghai HY Sailing Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.55M | 碳酸钙、其他粘土 |
| Advanced Connection Technology Inc. | 越南 | 185 | $721.3K | 塑料卷轴、带接头绝缘电线 |
| Vinh Thanh Co., Ltd. | 越南 | 181 | $719.9K | 塑料卷轴 |
| Purico Hong Kong Ltd. | 中国 | 81 | $713.1K | 塑料卷轴 |
| Zhejiang Viola Plastics Co., Ltd. | 中国 | 47 | $455.1K | 塑料卷轴 |
下游采购商(共 129)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| British American Tobacco Bangladesh Co., Ltd. | 英国 | 799 | $51.72M | 烟草机械零件、其他钢铁制品 |
| PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk | 印度尼西亚 | 284 | $23.20M | 纸制包装容器、去梗烟草 |
| Megacitra Deltasarana | 印度尼西亚 | 231 | $14.96M | 卷烟纸、卷烟纸卷 |
| Pakistan Tobacco Company Ltd. | 巴基斯坦 | 328 | $11.40M | 卷烟纸卷、非瓦楞折叠盒 |
| GODFREY PHILLIPS INDIA LIMITED | 印度 | 254 | $8.35M | 人造纤维絮胎、其他烟草 |
| ITC Limited, India Tobacco Division | 印度 | 60 | $5.95M | 卷烟纸卷、卷烟纸 |
| British American Tobacco Bangladesh Ltd. | 英国 | 63 | $3.47M | 烟草机械零件、其他钢铁制品 |
| PMFTC Inc. | 菲律宾 | 115 | $3.16M | 去梗烟草、烟草机械零件 |
| VST Industries Ltd. | 印度 | 79 | $2.33M | 卷烟纸卷、卷烟纸 |
| British American Tobacco Korea Manufacturing Ltd. | 韩国 | 85 | $1.96M | 卷烟纸卷、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 1,442)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非针叶木化学浆 | CENTRAL NATIONAL GOTTESMAN INC | 智利 | $120.5K |
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | J. M. Voith SE & Co. KG | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 非针叶木化学浆 | CENTRAL NATIONAL GOTTESMAN INC | 智利 | $120.5K |
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | HUEBER EDELSTAHLGIESSEREI UND MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 非针叶木化学浆 | SUZANO INTERNATIONAL TRADE GMBH | 巴西 | $121.8K |
| 2026-04-28 | 非针叶木化学浆 | SUZANO INTERNATIONAL TRADE GMBH | 巴西 | $121.8K |
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | J. M. Voith SE & Co. KG | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | HUEBER EDELSTAHLGIESSEREI UND MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH VINH THANH (ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC.) | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH VINH THANH (ADVANCED CONNECTION TECHNOLOGY INC.) | 越南 | $2.3K |
出口(共 3,213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卷烟纸 | ITC LTD INDIA TOBACCO DIVISION | 印度 | $95.0K |
| 2026-04-28 | 卷烟纸卷 | MEGACITRA DELTASARANA | 印度尼西亚 | $36.3K |
| 2026-04-28 | 卷烟纸 | MEGACITRA DELTASARANA | 印度尼西亚 | $45.5K |
| 2026-04-28 | 卷烟纸 | MEGACITRA DELTASARANA | 印度尼西亚 | $103.8K |
| 2026-04-27 | 卷烟纸卷 | MEGACITRA DELTASARANA | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 卷烟纸卷 | TELENGTAN BROTHERS & SONS, INC. | 菲律宾 | $20.6K |
| 2026-04-27 | 卷烟纸卷 | ITTM CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 卷烟纸卷 | ITTM CO LTD | 中国台湾 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 卷烟纸卷 | MEGACITRA DELTASARANA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 卷烟纸卷 | MEGACITRA DELTASARANA | 印度尼西亚 | $3.5K |