Wattens Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,585 笔 · 主营 卷烟纸卷
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH WATTENS Việt Nam
- 邮箱6
1,568
进口笔数
3,585
出口笔数
$57.11M
进口金额
$185.73M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
162
供应商数
136
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700891452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6SKH0T |
| 成立日期 | 2008-03-25 |
| 联系地址 | Số 8 đường Dân Chủ, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WATTENS VIỆT NAM |
| 其他编号 | 5299008PN1SJQWGC8V13 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường Dân Chủ, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) thành phẩm giấy thuốc lá, giấy đầu lọc các loại bao gồm chưa in và đã in có mã HS số 48132000, 48139090 theo quy định của pháp luật Việt Nam về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động có liên quan đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842743589558 |
| 邮箱 | wattensvietnam@delfortgroup.com |
| 传真 | +842743589568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,805.3492亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 481390 | 卷烟纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 122 | $14.37M |
| 瑞典 | 143 | $11.62M |
| 中国 | 388 | $7.79M |
| 巴西 | 61 | $6.46M |
| 马来西亚 | 65 | $4.33M |
| 德国 | 189 | $2.76M |
| 乌拉圭 | 29 | $2.73M |
| 泰国 | 55 | $1.71M |
| 越南 | 371 | $1.45M |
| 奥地利 | 46 | $1.39M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 916 | $59.08M |
| 印度尼西亚 | 897 | $56.42M |
| 印度 | 563 | $27.84M |
| 巴基斯坦 | 402 | $12.64M |
| 菲律宾 | 222 | $7.27M |
| 柬埔寨 | 90 | $5.12M |
| 中国台湾 | 89 | $4.23M |
| 阿联酋 | 53 | $2.62M |
| 韩国 | 96 | $2.04M |
| 越南 | 42 | $2.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 162)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 138 | $11.59M | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
| Central National Gottesman Inc. | 智利 | 48 | $5.49M | 非针叶木化学浆、针叶木化学浆 |
| Schaefer Kalk (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 55 | $4.31M | 其他无机碱、碳酸钙 |
| Shanghai HY Sailing Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | 71 | $2.96M | 碳酸钙、其他粘土 |
| UPM Pulp Sales Oy | 芬兰 | 32 | $2.84M | 非针叶木化学浆、针叶木化学浆 |
| EZ Chemical Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.25M | 碳酸钙、其他无机碱 |
| Vinh Thanh Co., Ltd. | 越南 | 196 | $779.2K | 塑料卷轴、其他橡塑机械 |
| Purico Hong Kong Ltd. | 中国 | 81 | $713.1K | 塑料卷轴 |
| Advanced Connection Technology Inc. | 越南 | 169 | $673.3K | 带接头绝缘电线、塑料卷轴 |
| Zhejiang Viola Plastics Co., Ltd. | 中国 | 60 | $587.1K | 塑料卷轴 |
下游采购商(共 136)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| British American Tobacco Bangladesh Co., Ltd. | 英国 | 486 | $28.69M | 烟草机械零件、其他钢铁制品 |
| PT MEGACITRA DELTASARANA | 印度尼西亚 | 404 | $25.62M | 卷烟纸卷、卷烟纸 |
| PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk | 印度尼西亚 | 284 | $23.20M | 纸制包装容器、去梗烟草 |
| BRITISH AMERICAN TOBACCO BANGLADESH COMPANY LTD | 英国 | 277 | $20.17M | 卷烟纸卷、甘油 |
| PAKISTAN TOBACCO COMPANY LIMITED | 巴基斯坦 | 384 | $11.90M | 卷烟纸卷、烟草机械零件 |
| GODFREY PHILLIPS INDIA LIMITED | 印度 | 270 | $8.99M | 人造纤维絮胎、其他烟草 |
| PMFTC Inc. | 菲律宾 | 127 | $3.58M | 去梗烟草、烟草机械零件 |
| British American Tobacco Bangladesh | 英国 | 63 | $3.47M | 烟草机械零件、其他钢铁制品 |
| VST INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 79 | $2.33M | 卷烟纸卷、卷烟纸 |
| British American Tobacco Korea | 韩国 | 91 | $2.03M | 卷烟纸卷、其他吸食用烟草 |
近期贸易明细
进口(共 1,568)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非针叶木化学浆 | Central National Gottesman Inc. | 智利 | $97.5K |
| 2026-07-31 | 其他塑料管材 | Dotec B.V. | 荷兰 | $3.6K |
| 2026-07-31 | 非针叶木化学浆 | Central National Gottesman Inc. | 智利 | $97.5K |
| 2026-07-31 | 非针叶木化学浆 | Central National Gottesman Inc. | 智利 | $97.5K |
| 2026-07-30 | 非螺纹垫圈 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 德国 | $41 |
| 2026-07-30 | 钢制容器(>300升) | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 德国 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁非螺纹件 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 德国 | $3 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁结构体 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 德国 | $432 |
| 2026-07-30 | 不锈钢管件 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 德国 | $3 |
| 2026-07-30 | 非螺纹垫圈 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 德国 | $6 |
出口(共 3,585)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | 卷烟纸 | PMFTC Inc. | 菲律宾 | $51.2K |
| 2026-07-30 | 非螺纹垫圈 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-30 | 钢制容器(>300升) | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁非螺纹件 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁结构体 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $432 |
| 2026-07-30 | 不锈钢管件 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-30 | 非螺纹垫圈 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-30 | 铁道钢轨 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-30 | 非螺纹垫圈 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $529 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁结构体 | Wattens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |