BNF Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 598 笔 · 主营 金属焊条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BNF VIệT NAM

141
进口笔数
598
出口笔数
$3.25M
进口金额
$387.79M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
7
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $472.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $50.4K · 10 笔2023-12进口 $27.7K · 2 笔出口 $175.4K · 15 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $87.9K · 9 笔2024-02进口 $10.2K · 2 笔出口 $33.1K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 13 笔2024-04进口 $27.0K · 3 笔出口 $55.2K · 8 笔2024-05进口 $32.1K · 2 笔出口 $149.0K · 14 笔2024-06进口 $54.7K · 4 笔出口 $56.1K · 10 笔2024-07进口 $28.1K · 3 笔出口 $138.8K · 12 笔2024-08进口 $108.8K · 2 笔出口 $61.2K · 14 笔2024-09进口 $34.0K · 2 笔出口 $56.4K · 10 笔2024-10进口 $95.1K · 7 笔出口 $59.0K · 14 笔2024-11进口 $94.9K · 3 笔出口 $57.3K · 14 笔2024-12进口 $76.5K · 3 笔出口 $117.5K · 12 笔2025-01进口 $47.7K · 4 笔出口 $47.0K · 13 笔2025-02进口 $54.9K · 5 笔出口 $139.4K · 10 笔2025-03进口 $152.7K · 4 笔出口 $95.4K · 16 笔2025-04进口 $50.4K · 2 笔出口 $26.7K · 12 笔2025-05进口 $44.1K · 4 笔出口 $43.0K · 14 笔2025-06进口 $114.4K · 6 笔出口 $193.6K · 15 笔2025-07进口 $101.4K · 7 笔出口 $74.5K · 17 笔2025-08进口 $85.3K · 3 笔出口 $39.4K · 10 笔2025-09进口 $212.9K · 8 笔出口 $65.7K · 17 笔2025-10进口 $73.1K · 5 笔出口 $154.9K · 13 笔2025-11进口 $237.4K · 7 笔出口 $123.4K · 15 笔2025-12进口 $175.1K · 5 笔出口 $97.7K · 15 笔2026-01进口 $65.5K · 2 笔出口 $105.7K · 18 笔2026-02进口 $187.5K · 3 笔出口 $60.7K · 12 笔2026-03进口 $472.5K · 5 笔出口 $185.2K · 15 笔2026-04进口 $154.0K · 5 笔出口 $118.6K · 16 笔2026-05进口 $55.7K · 5 笔出口 $98.1K · 20 笔2026-06进口 $84.8K · 6 笔出口 $129.6K · 18 笔2026-07进口 $63.7K · 6 笔出口 $149.4K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $50.4K · 10 笔2023-12进口 $27.7K · 2 笔出口 $175.4K · 15 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $87.9K · 9 笔2024-02进口 $10.2K · 2 笔出口 $33.1K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 13 笔2024-04进口 $27.0K · 3 笔出口 $55.2K · 8 笔2024-05进口 $32.1K · 2 笔出口 $149.0K · 14 笔2024-06进口 $54.7K · 4 笔出口 $56.1K · 10 笔2024-07进口 $28.1K · 3 笔出口 $138.8K · 12 笔2024-08进口 $108.8K · 2 笔出口 $61.2K · 14 笔2024-09进口 $34.0K · 2 笔出口 $56.4K · 10 笔2024-10进口 $95.1K · 7 笔出口 $59.0K · 14 笔2024-11进口 $94.9K · 3 笔出口 $57.3K · 14 笔2024-12进口 $76.5K · 3 笔出口 $117.5K · 12 笔2025-01进口 $47.7K · 4 笔出口 $47.0K · 13 笔2025-02进口 $54.9K · 5 笔出口 $139.4K · 10 笔2025-03进口 $152.7K · 4 笔出口 $95.4K · 16 笔2025-04进口 $50.4K · 2 笔出口 $26.7K · 12 笔2025-05进口 $44.1K · 4 笔出口 $43.0K · 14 笔2025-06进口 $114.4K · 6 笔出口 $193.6K · 15 笔2025-07进口 $101.4K · 7 笔出口 $74.5K · 17 笔2025-08进口 $85.3K · 3 笔出口 $39.4K · 10 笔2025-09进口 $212.9K · 8 笔出口 $65.7K · 17 笔2025-10进口 $73.1K · 5 笔出口 $154.9K · 13 笔2025-11进口 $237.4K · 7 笔出口 $123.4K · 15 笔2025-12进口 $175.1K · 5 笔出口 $97.7K · 15 笔2026-01进口 $65.5K · 2 笔出口 $105.7K · 18 笔2026-02进口 $187.5K · 3 笔出口 $60.7K · 12 笔2026-03进口 $472.5K · 5 笔出口 $185.2K · 15 笔2026-04进口 $154.0K · 5 笔出口 $118.6K · 16 笔2026-05进口 $55.7K · 5 笔出口 $98.1K · 20 笔2026-06进口 $84.8K · 6 笔出口 $129.6K · 18 笔2026-07进口 $63.7K · 6 笔出口 $149.4K · 20 笔

工商档案

企业注册号0314157072
企查查编码QVNYK3FEQJ
成立日期2016-12-14
联系地址Nhà xưởng số A4, số 2, Xa lộ Trường Sơn, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BNF VIỆT NAM
企业英文名称BNF VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà xưởng số A4, số 2, Xa lộ Trường Sơn, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cố phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) Tổ chức kinh tế nhận mua cổ phần có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại văn bản giải trình đối với ngành nghề hoạt động sản xuất kinh doanh lập ngày 30/11/2020 về việc không mở rộng quy mô sản xuất của dự án hay gia hạn hoạt động Đối với ngành nghề "Phân tích thành phần chất hàn vảy mềm và chất hàn" - CPC 8676, ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3830 - Tái chế phế liệu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02836201175
邮箱bnf.vina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本223亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
711590其他贵金属制品
380610松香酸
392340塑料卷轴
381090焊接用焊剂
710692半制银
800120未锻轧锡合金
800300锡条杆
491110商业广告材料
800110未锻轧锡

出口

HS 编码产品
831130金属焊条
800300锡条杆
710692半制银
381010金属表面酸洗制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国91$2.76M
中国24$259.1K
日本26$137.8K
印度尼西亚1$95.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南587$387.66M
韩国4$85.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BNF Materials Co., Ltd.韩国86$2.67M金属表面酸洗制剂、塑料卷轴
Tianjin Hongwint Technology Co., Ltd.中国23$225.0K其他贵金属制品、药芯焊丝
Theresa Institute Co., Ltd.日本26$137.8K焊接用焊剂、松香酸
BNF Materials Co., Ltd.印度尼西亚1$95.1K未锻轧锡
BNF Corp. Oration Ltd.韩国4$60.0K锡条杆、金属表面酸洗制剂
BNF Materials Co., Ltd.中国1$34.0K未锻轧锡
Metal Korea Co., Ltd.韩国1$25.1K锡条杆、半制银

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemtrovina Co., Ltd.越南308$181.62M其他塑料制品、印刷电路
CTY TNHH Dien Tu ND越南43$122.07M金属焊条
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南23$48.78M铝管、其他塑料制品
Vinh Thanh Co., Ltd.越南18$33.07M未印刷标签、金属焊条
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南38$1.05M通信设备零件、其他电子IC
BNF Materials Co., Ltd.越南5$330.0K锡条杆
WITS VINA Co., Ltd.越南80$302.4K自粘塑料片、其他钢铁制品
ND Electronics Co., Ltd.越南43$280.5K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Shinsung EP Co., Ltd.韩国11$143.1K带接头绝缘电线、音频设备零件
Advanced Connection Technology Inc.越南18$32.1K未印刷标签、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他贵金属制品Tianjin Hongwint Technology Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-28其他贵金属制品Tianjin Hongwint Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-28其他贵金属制品Tianjin Hongwint Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-28其他贵金属制品Tianjin Hongwint Technology Co., Ltd.中国$5.2K
2026-07-27塑料卷轴BNF Materials Co., Ltd.韩国$420
2026-07-27松香酸BNF Materials Co., Ltd.韩国$605
2026-07-27塑料卷轴BNF Materials Co., Ltd.韩国$570
2026-07-23金属表面酸洗制剂BNF Materials Co., Ltd.韩国$9.5K
2026-07-15松香酸BNF Materials Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-07-15金属表面酸洗制剂BNF Materials Co., Ltd.韩国$15.8K

出口(共 598)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29锡条杆Chemtrovina Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-29金属焊条Chemtrovina Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-28金属焊条Chemtrovina Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-28金属表面酸洗制剂WITS VINA Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-28锡条杆Chemtrovina Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-28锡条杆WITS VINA Co., Ltd.越南$5.7K
2026-07-28锡条杆WITS VINA Co., Ltd.越南$661
2026-07-27金属表面酸洗制剂WITS VINA Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-27金属焊条WITS VINA Co., Ltd.越南$661
2026-07-27锡条杆WITS VINA Co., Ltd.越南$5.7K

相关企业 · 同类产品

BNF Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →