BNF Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 538 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BNF VIệT NAM
124
进口笔数
538
出口笔数
$3.05M
进口金额
$387.39M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-25
最近出口
7
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314157072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK3FEQJ |
| 成立日期 | 2016-12-14 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số A4, số 2, Xa lộ Trường Sơn, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BNF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BNF VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số A4, số 2, Xa lộ Trường Sơn, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cố phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) Tổ chức kinh tế nhận mua cổ phần có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại văn bản giải trình đối với ngành nghề hoạt động sản xuất kinh doanh lập ngày 30/11/2020 về việc không mở rộng quy mô sản xuất của dự án hay gia hạn hoạt động Đối với ngành nghề "Phân tích thành phần chất hàn vảy mềm và chất hàn" - CPC 8676, ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3830 - Tái chế phế liệu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02836201175 |
| 邮箱 | bnf.vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 223亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 380610 | 松香酸 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 710692 | 半制银 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 800120 | 未锻轧锡合金 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 800110 | 未锻轧锡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 710692 | 半制银 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 80 | $2.59M |
| 中国 | 20 | $231.7K |
| 日本 | 24 | $127.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $95.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 530 | $387.29M |
| 韩国 | 4 | $85.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BNF Materials Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $2.51M | 金属表面酸洗制剂、半制银 |
| Tianjin Hongwint Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $197.6K | 其他贵金属制品、药芯焊丝 |
| Theresa Institute Co., Ltd. | 日本 | 24 | $127.5K | 松香酸、焊接用焊剂 |
| BNF Materials Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $95.1K | 未锻轧锡 |
| BNF Corp. Oration Ltd. | 韩国 | 4 | $60.0K | 锡条杆、金属表面酸洗制剂 |
| BNF Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 未锻轧锡 |
| Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.1K | 锡条杆、半制银 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 283 | $181.45M | 其他塑料制品、印刷电路 |
| CTY TNHH Dien Tu ND | 越南 | 40 | $122.05M | 金属焊条 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 19 | $48.77M | 铝管、丙烯共聚物 |
| Vinh Thanh Co., Ltd. | 越南 | 16 | $33.07M | 金属焊条 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.01M | 通信设备零件、其他电子IC |
| BNF Materials Co., Ltd. | 越南 | 5 | $330.0K | 锡条杆 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 69 | $263.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 40 | $258.1K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Advanced Connection Technology Inc. | 越南 | 16 | $27.1K | 未印刷标签、聚乙烯袋 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.6K | 铝管、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属表面酸洗制剂 | BNF Materials Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 金属表面酸洗制剂 | BNF Materials Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 金属表面酸洗制剂 | BNF Materials Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 机械密封件 | BNF Materials Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 金属表面酸洗制剂 | BNF Materials Co., Ltd. | 韩国 | $16.7K |
| 2026-04-22 | 金属表面酸洗制剂 | BNF Materials Co., Ltd. | 韩国 | $15.8K |
| 2026-04-22 | 金属表面酸洗制剂 | BNF Materials Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 金属表面酸洗制剂 | BNF Materials Co., Ltd. | 韩国 | $16.7K |
| 2026-04-22 | 金属表面酸洗制剂 | BNF Materials Co., Ltd. | 韩国 | $15.8K |
| 2026-04-22 | 机械密封件 | BNF Materials Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
出口(共 538)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 锡条杆 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-04-25 | 金属焊条 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 锡条杆 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 金属焊条 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 锡条杆 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 锡条杆 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-04-24 | 锡条杆 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-04-24 | 半制银 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $1.2K |