Petrolimex Joint Stock Tanker Co.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Xăng Dầu Đường Thủy Petrolimex

35
进口笔数
0
出口笔数
$710.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $169 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $169 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301825283
企查查编码QVNTQFA92R
成立日期1999-10-19
联系地址Tầng 7, 322 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU ĐƯỜNG THỦY PETROLIMEX
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842838991101
邮箱pjtaco@pjtaco.com.vn
传真+842835121775
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,488.2785亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
848130止回阀
841391泵零件
848410金属复合垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
732090其他钢弹簧
848190阀门零件
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本21$309.6K
韩国16$235.2K
中国3$76.7K
挪威3$44.7K
越南4$22.0K
德国2$12.7K
比利时2$7.8K
美国2$811
英国2$492
奥地利1$378

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segero Marine Co., Ltd.韩国13$234.2K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本8$197.5K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Framo Singapore Pte. Ltd.新加坡3$75.0K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Fuzhou Jianxiang Trading Co., Ltd.韩国1$67.5K传动轴及曲柄
Daikai Engineering Pte. Ltd.新加坡2$57.2K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Kopa Marine Services Co., Ltd.韩国3$33.1K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南2$20.8K船用推进器、非电气机械零件
Engtek Pte. Ltd.新加坡2$19.1K非泡沫橡胶密封件、液体流量计
Fuzhou Jianxiang Trading Co., Ltd.中国1$4.0K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Engtek Pte. Ltd.日本2$2.1K钢铁弹簧、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17柴油机零件Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$24.9K
2026-04-17柴油机零件Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$24.9K
2026-04-16柴油机零件Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$24.9K
2026-04-16柴油机零件Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$24.9K
2025-12-11柴油机零件SEGERO MARINE CO LTD韩国$1.9K
2025-12-11非泡沫橡胶密封件SEGERO MARINE CO LTD韩国$4
2025-12-11非泡沫橡胶密封件SEGERO MARINE CO LTD韩国$37
2025-12-11发动机泵Segero Marine Co., Ltd.韩国$1.9K
2025-12-11柴油机零件SEGERO MARINE CO LTD韩国$230
2025-12-11其他轴承Segero Marine Co., Ltd.韩国$208

相关企业 · 同类产品

Petrolimex Joint Stock Tanker Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →