Petrolimex Joint Stock Tanker Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Xăng Dầu Đường Thủy Petrolimex
35
进口笔数
0
出口笔数
$710.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301825283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQFA92R |
| 成立日期 | 1999-10-19 |
| 联系地址 | Tầng 7, 322 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU ĐƯỜNG THỦY PETROLIMEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838991101 |
| 邮箱 | pjtaco@pjtaco.com.vn |
| 传真 | +842835121775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,488.2785亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $309.6K |
| 韩国 | 16 | $235.2K |
| 中国 | 3 | $76.7K |
| 挪威 | 3 | $44.7K |
| 越南 | 4 | $22.0K |
| 德国 | 2 | $12.7K |
| 比利时 | 2 | $7.8K |
| 美国 | 2 | $811 |
| 英国 | 2 | $492 |
| 奥地利 | 1 | $378 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $234.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 8 | $197.5K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Framo Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $75.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Fuzhou Jianxiang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $67.5K | 传动轴及曲柄 |
| Daikai Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $57.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Kopa Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $33.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.8K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Engtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.1K | 非泡沫橡胶密封件、液体流量计 |
| Fuzhou Jianxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Engtek Pte. Ltd. | 日本 | 2 | $2.1K | 钢铁弹簧、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 柴油机零件 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $24.9K |
| 2026-04-17 | 柴油机零件 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $24.9K |
| 2026-04-16 | 柴油机零件 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $24.9K |
| 2026-04-16 | 柴油机零件 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $24.9K |
| 2025-12-11 | 柴油机零件 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-11 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2025-12-11 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $37 |
| 2025-12-11 | 发动机泵 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-11 | 柴油机零件 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $230 |
| 2025-12-11 | 其他轴承 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $208 |