Minh Cuong Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$6.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301000991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG6UVBQ |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | Số 399, đường Trần Hưng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH MINH CƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 399, đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84904328345 |
| 邮箱 | minhcuong345@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $6.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.1K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Hope Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $452 | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $385 | 固定碳电阻、非LED二极管 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 8471机器零件 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-04-08 | 8471机器零件 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-04-08 | 单功能打印机 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-04-08 | 存储单元 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-04-08 | 8471机器零件 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-04-08 | 计量计数器 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-04-08 | 自动数据处理输入输出单元 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-04-08 | 8471机器零件 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-04-08 | 存储单元 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-03-31 | 8471机器零件 | Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | $74 |