Tokushi International Mfg. & Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và SảN XUấT TOKUSHI QUốC Tế
14
进口笔数
0
出口笔数
$183.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109570826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV91V325 |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Số 48 Hẻm 358/25/38 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TOKUSHI QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | TOKUSHI INTERNATIONAL MANUFACTURING AND TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48 Hẻm 358/25/38 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84975995657 |
| 邮箱 | cong41741@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $183.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 5 | $86.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningde Brilliant Massager Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.4K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Ningde Leduo Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Zhejiang Qingyang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 治疗按摩器具、电动食品处理器 |
| Guangzhou Megalo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
| Progresser Holding (Tianjin) Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 非机动自行车 | PROGRESSER HOLDING (TIANJIN) LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-28 | 非机动自行车 | PROGRESSER HOLDING (TIANJIN) LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-28 | 非机动自行车 | PROGRESSER HOLDING (TIANJIN) LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-28 | 治疗按摩器具 | NINGDE LEDUO INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $17.1K |
| 2023-09-28 | 治疗按摩器具 | NINGDE LEDUO INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $17.1K |
| 2023-09-16 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2023-07-15 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-05-31 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-05-29 | 治疗按摩器具 | NINGDE BRILLIANT MASSAGER CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2023-04-25 | 治疗按摩器具 | ZHEJIANG QINGYANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |