Hoang Yen Food Product Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 461 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHế BIếN NôNG SảN HOàNG YếN
0
进口笔数
461
出口笔数
$0
进口金额
$46.63M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801455018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40MMA0D |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | 1752 Tỉnh lộ 921, Kv Thạnh Phước 1, Phường Thạnh Hòa, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN HOÀNG YẾN |
| 企业英文名称 | HOANG YEN FOOD PRODUCT PROCESSING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1752 Tỉnh lộ 921, Kv Thạnh Phước 1, Phường Trung Nhứt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84982045282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 408 | $38.26M |
| 菲律宾 | 22 | $5.42M |
| 加纳 | 5 | $1.69M |
| 阿联酋 | 2 | $569.3K |
| 中国香港 | 11 | $309.2K |
| 帕劳 | 7 | $128.0K |
| 意大利 | 2 | $39.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bly Agri Venture Trading | 越南 | 19 | $11.35M | 碾磨大米、碎米 |
| Pacific Source Inc., Ltd. | 越南 | 196 | $5.93M | 碾磨大米 |
| Golden Lucky Sun Ent. Consumer Goods Wholesaling | 越南 | 12 | $3.68M | 碾磨大米、碎米 |
| Hallifax Trade & Commerce Ltd. | 越南 | 10 | $2.91M | 碾磨大米 |
| Low Price Enterprise | 越南 | 24 | $2.53M | 碾磨大米 |
| Goldmine Rice Marketing | 菲律宾 | 11 | $1.82M | 碾磨大米、碎米 |
| Magenta Holdings Ltd. | 越南 | 15 | $1.12M | 碾磨大米 |
| Surangel & Sons Co. | 越南 | 55 | $1.01M | 碾磨大米、7.5米以上游艇 |
| C LO Wholesale & Retailer | 越南 | 13 | $546.3K | 碾磨大米 |
| PACIFIC SOURCE INC LTD | 中国香港 | 11 | $309.2K | 碾磨大米、调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 461)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | Danpac Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $274.1K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | MILLIONSTAR GRAINS CORP | 菲律宾 | $171.4K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | NIPPONIA SRL | 意大利 | $22.1K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | Goldmine Rice Marketing | 菲律宾 | $220.7K |
| 2026-04-18 | 碾磨大米 | SUCRE ENTERPRISES CORP. | — | $23.8K |
| 2026-04-06 | 碾磨大米 | Goldmine Rice Marketing | 菲律宾 | $205.2K |
| 2026-03-30 | 碾磨大米 | SUCRE ENTERPRISES CORP. | — | $83.3K |
| 2026-03-30 | 碾磨大米 | Goldmine Rice Marketing | 菲律宾 | $205.0K |
| 2026-03-23 | 碾磨大米 | Goldmine Rice Marketing | 菲律宾 | $104.2K |
| 2026-03-23 | 碾磨大米 | Goldmine Rice Marketing | 菲律宾 | $34.5K |