Dai Thang Mechanics Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU Cơ KHí ĐạI THắNG
1
进口笔数
8
出口笔数
$4.5K
进口金额
$95.4K
出口金额
2024-09-10
最近进口
2025-11-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902170187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ6TJXB |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Xóm 3, Xã Nghi Ân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU CƠ KHÍ ĐẠI THẮNG |
| 企业英文名称 | DAI THANG IMPORT EXPORT MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84969442228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843141 | 机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $95.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Youju Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 齿轮及变速器、传动部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ueda Industries Co., Ltd. | 日本 | 8 | $95.4K | 机械零件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 齿轮及变速器 | JIANGYIN YOUJU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 机械零件 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2025-11-13 | 机械零件 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2025-09-04 | 土方机械零件 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2025-09-04 | 土方机械零件 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2024-11-27 | 土方机械零件 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $500 |
| 2024-11-27 | 土方机械零件 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-09-25 | 土方机械零件 | Ueda Industries Co., Ltd. | 日本 | $17.1K |
| 2024-09-25 | 非泡沫橡胶密封件 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $100 |
| 2024-08-23 | 机械零件 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-08-23 | 机械零件 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $4.7K |