Nam Xanh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nam Xanh
1
进口笔数
5
出口笔数
$196
进口金额
$134.9K
出口金额
2024-05-22
最近进口
2026-01-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310195327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TH2SM9 |
| 成立日期 | 2010-07-29 |
| 联系地址 | B006 Hoa Cau, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM XANH |
| 企业英文名称 | NAM XANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B006 Hoa Cau, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842822114115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150990 | 非初榨橄榄油 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 200897 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $196 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $72.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $46.4K |
| 新加坡 | 2 | $10.7K |
| 越南 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Rustichella Worldwide S.R.L. | 意大利 | 1 | $196 | 其他加工蘑菇、非初榨橄榄油 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LNS US LLC | 美国 | 2 | $72.6K | 其他食品制剂、3公斤以上绿茶 |
| Citra Gemilang Prima Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $46.4K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Spa Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.9K | 糖渍植物制品、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 非初榨橄榄油 | La Rustichella Worldwide S.R.L. | 意大利 | $35 |
| 2024-05-22 | 其他加工蘑菇 | LA RUSTICHELLA WORLD WIDE S R L | 意大利 | $42 |
| 2024-05-22 | 非初榨橄榄油 | LA RUSTICHELLA WORLD WIDE S R L | 意大利 | $35 |
| 2024-05-22 | 其他加工蘑菇 | LA RUSTICHELLA WORLD WIDE S R L | 意大利 | $42 |
| 2024-05-22 | 其他加工蘑菇 | La Rustichella Worldwide S.R.L. | 意大利 | $42 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 坚果及种子 | SPA FOODS PTE LTD | 新加坡 | $225 |
| 2026-01-08 | 其他加工水果 | SPA FOODS PTE LTD | 新加坡 | $240 |
| 2026-01-08 | 其他加工水果 | SPA FOODS PTE LTD | 新加坡 | $764 |
| 2026-01-08 | 其他加工水果 | SPA FOODS PTE LTD | 新加坡 | $168 |
| 2026-01-08 | 纸制包装容器 | SPA FOODS PTE LTD | 新加坡 | $276 |
| 2026-01-08 | 其他加工水果 | SPA FOODS PTE LTD | 新加坡 | $240 |
| 2026-01-08 | 其他加工水果 | SPA FOODS PTE LTD | 新加坡 | $168 |
| 2026-01-08 | 糖渍植物制品 | SPA FOODS PTE LTD | 新加坡 | $375 |
| 2026-01-08 | 其他加工水果 | SPA FOODS PTE LTD | 新加坡 | $132 |
| 2026-01-08 | 其他加工水果 | SPA FOODS PTE LTD | 新加坡 | $11 |