Thep Hai Van Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$613.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200510923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4246S0P |
| 成立日期 | 2003-06-24 |
| 联系地址 | Số 216 Lê Thị Hồng Gấm, Phường 6, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP HAI VẠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 258 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Thới Sơn, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02733873531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $613.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Aluminum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $501.6K | 其他钢材型材、80毫米以上U型钢 |
| Vintech Vietnam Steel Pipe Fittings Co., Ltd. | 越南 | 7 | $44.7K | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
| Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $37.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $29.0K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢材型材 | Asia Aluminum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2026-06-30 | 焊接钢管(异型) | Asia Aluminum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他钢材型材 | Asia Aluminum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $787 |
| 2026-06-29 | 焊接钢管(异型) | Asia Aluminum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他钢材型材 | Asia Aluminum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $787 |
| 2026-06-29 | 其他钢材型材 | Asia Aluminum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2026-06-22 | 焊接钢管(异型) | Asia Aluminum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 焊接钢管(异型) | Asia Aluminum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-22 | 焊接钢管(异型) | Asia Aluminum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 不锈钢焊管 | Asia Aluminum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |