Yamakawa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非炉用碳电极
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YAMAKAWA
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$98.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108593965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ30NBG7 |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | Đội 3, Thôn Lạc Thị, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YAMAKAWA |
| 企业英文名称 | YAMAKAWA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, Thôn Lạc Thị, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84972439318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852910 | 天线及发射器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $98.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $98.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 天线及发射器 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-11 | 非炉用碳电极 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-18 | 活性碳 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-04-18 | 建筑用碎石 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-04-18 | 聚合物离子交换剂 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2025-04-18 | 无烟煤 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-18 | 其他天然砂 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $242 |
| 2025-04-09 | 建筑用碎石 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-04-09 | 无烟煤 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-09 | 其他天然砂 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $242 |