Hanoi High Technology Science Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC CôNG NGHệ CAO Hà NộI
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108690278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0NRJ1J |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | Số nhà 131, Ngõ 14 tổ dân phố số 3 Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ CAO HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI HIGH TECHNOLOGY SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 102 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 邮箱 | ketoancnc2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.93M |
| 印度 | 10 | $450.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Kaiyi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $445.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Agricrown Biotech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $359.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $269.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Gujarat Insecticides Ltd. | 印度 | 3 | $204.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 3 | $115.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Anhui Alic Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Ningxia Taiyixin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.3K | 其他抗生素、红霉素类抗生素 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 2 | $90.5K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Ghadra Chemicals Ltd. | 印度 | 2 | $90.2K | 零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-17 | 零售除草剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-17 | 零售除草剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-15 | 零售杀虫剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-15 | 零售杀虫剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-12-23 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $50.5K |
| 2025-12-18 | 零售杀菌剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $14.9K |