Oval Vietnam Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP OVAL VIệT NAM
242
进口笔数
0
出口笔数
$5.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107622116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9H9VDG |
| 成立日期 | 2016-11-03 |
| 联系地址 | Số 12 –A16 Khu đô thị Geleximco – Đại lộ Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP OVAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OVAL VIET NAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A16 – NV6 ô số 06, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02437728575 |
| 邮箱 | contact@oval.vn |
| 官网 | www.oval.vn |
| 传真 | 02437728574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 440亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 212 | $4.61M |
| 韩国 | 24 | $789.4K |
| 日本 | 6 | $248.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBS Cooling Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.45M | 非制冷空调机、非窗式空调机 |
| Daejin Physics & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $769.9K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Quimic Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $491.2K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Wenzhou Akada Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $345.4K | 家具配件、金属建筑配件 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $335.0K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Jiangmen Jiangyi Hardware Co., Ltd. | 中国 | 10 | $325.6K | 金属门闭门器、金属建筑配件 |
| Suzhou Eron Industrials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $240.0K | 木质纤维板、其他矿物绝缘材料 |
| Zhejiang Singi Electrical LLC | 中国 | 15 | $204.8K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Zhangjiagang Eron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $154.1K | 木质纤维板、其他塑料建材 |
| Wenzhou Leeyee Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $19.2K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他聚醚 | ZEBANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-18 | 其他聚醚 | ZEBANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | SUZHOU NIUERA ENERGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | SUZHOU NIUERA ENERGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-08 | 金属建筑配件 | WENZHOU AKADA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-08 | 金属建筑配件 | WENZHOU AKADA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-08 | 其他金属锁 | WENZHOU AKADA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-08 | 其他金属锁 | WENZHOU CUYUE LOCKS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-08 | 金属建筑配件 | WENZHOU AKADA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-08 | 金属建筑配件 | WENZHOU AKADA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |