Laoma XNK Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAOMA
23
进口笔数
0
出口笔数
$391.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316776568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ8KAK5 |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | 150/3B Man Thiện, Kp 5, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAOMA |
| 企业英文名称 | LAOMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 403 Đường Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909160277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $372.3K |
| 中国 | 4 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAGEDA CO | 中国台湾 | 19 | $372.3K | 猫狗饲料、其他渔猎用具 |
| Weihai Barfilon Fishing Tackle Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.1K | 钓鱼竿、其他渔猎用具 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | DAGEDA CO | 中国台湾 | $230 |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | DAGEDA CO | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | DAGEDA CO | 中国台湾 | $8.3K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | DAGEDA CO | 中国台湾 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | DAGEDA CO | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | DAGEDA CO | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | DAGEDA CO | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | DAGEDA CO | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | DAGEDA CO | 中国台湾 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | DAGEDA CO | 中国台湾 | $2.3K |