Shinryo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
- 邮箱53
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$612.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304968829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG8WKD3 |
| 成立日期 | 2007-04-25 |
| 联系地址 | Cao ốc văn phòng Saigon Prime, Số 107-109-111, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINRYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHINRYO VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Cao ốc Saigon Prime, 107-109-111 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842839300847 |
| 邮箱 | shinryovietnam@shinryovn.com |
| 传真 | +842839302181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210.87亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $612.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $454.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 5 | $62.5K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $48.3K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $46.8K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他离心泵 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $934 |
| 2025-12-19 | 其他电感器 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $759 |
| 2025-12-19 | 其他电气开关 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $456 |
| 2025-12-19 | 其他固定电容器 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-19 | 自动断路器 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $490 |
| 2025-12-12 | 螺纹螺母 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-12 | 带接头绝缘电线 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $374 |
| 2025-12-12 | 绝缘电线 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $724 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁结构体 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $844 |