Commodities Livestocks Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN COMMODITIES LIVESTOCKS
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312159250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVS22RB |
| 成立日期 | 2013-02-20 |
| 联系地址 | Số 7 Đường D17 ( Khu Nhà Ở Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Số 5) Khu Phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN COMMODITIES LIVESTOCKS |
| 企业英文名称 | COMMODITIES LIVESTOCKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường D17 ( Khu Nhà Ở Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Số 5) K, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84918953080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 230610 | 棉籽油渣饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $543.0K |
| 美国 | 8 | $356.7K |
| 中国台湾 | 1 | $75.6K |
| 印度尼西亚 | 7 | $53.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou MVPRO Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $543.0K | 大豆油渣、棉籽油渣饼 |
| Brookside Agri | 美国 | 4 | $173.2K | 猫狗饲料、植物粘液剂 |
| Brookside Agra Llc | 美国 | 2 | $98.6K | 猫狗饲料、无机酸盐 |
| DABOMB PROTEIN CORP. | 中国台湾 | 1 | $75.6K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| DARISA INTIMITRA | 印度尼西亚 | 7 | $53.3K | 二氧化硅、荧光增白染料 |
| Brookside Agra Llc | 美国 | 1 | $46.6K | 猫狗饲料 |
| BROOKSIDE AGRA LLC | 美国 | 1 | $38.2K | 猫狗饲料、无机酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 二氧化硅 | DARISA INTIMITRA | 印度尼西亚 | $6.7K |
| 2026-04-01 | 二氧化硅 | DARISA INTIMITRA | 印度尼西亚 | $6.7K |
| 2026-01-15 | 猫狗饲料 | Brookside Agra Llc | 美国 | $49.1K |
| 2026-01-05 | 二氧化硅 | DARISA INTIMITRA | 印度尼西亚 | $6.7K |
| 2025-12-12 | 棉籽油渣饼 | GUANGZHOU MVPRO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $187.1K |
| 2025-12-11 | 猫狗饲料 | Brookside Agra Llc | 美国 | $49.5K |
| 2025-11-18 | 棉籽油渣饼 | GUANGZHOU MVPRO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $204.1K |
| 2025-06-30 | 二氧化硅 | DARISA INTIMITRA | 印度尼西亚 | $6.7K |
| 2025-06-09 | 猫狗饲料 | BROOKSIDE AGRA | 美国 | $46.6K |
| 2025-05-14 | 棉籽油渣饼 | GUANGZHOU MVPRO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $84.5K |