Huung Hi Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 809 笔 · 主营 烤面包制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Hữu Nghị
- 邮箱72
64
进口笔数
809
出口笔数
$4.75M
进口金额
$58.42M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-09-08
最近出口
16
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102109239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DHP1R4 |
| 成立日期 | 2006-12-01 |
| 联系地址 | 122 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HỮU NGHỊ |
| 企业英文名称 | HUUNGHI FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 122 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438643362 |
| 邮箱 | media@huunghi.com.vn |
| 传真 | +842436658549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330210 | 食品香料 |
| 170490 | 糖果 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $4.69M |
| 日本 | 5 | $26.1K |
| 土耳其 | 2 | $25.2K |
| 马来西亚 | 7 | $3.2K |
| 韩国 | 1 | $34 |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $27.71M |
| 中国 | 397 | $21.89M |
| 韩国 | 148 | $3.50M |
| 日本 | 66 | $1.17M |
| 中国台湾 | 52 | $895.6K |
| 越南 | 17 | $737.1K |
| 缅甸 | 11 | $668.6K |
| 蒙古 | 27 | $574.8K |
| 泰国 | 17 | $381.9K |
| 老挝 | 26 | $199.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hawsheng Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.95M | 皮带输送机、食品加工机械 |
| Guangzhou Lead Top Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $714.6K | 其他钢铁家用品、食品加工机械 |
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 16 | $432.6K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
| Shanghai Bingcheng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 12 | $271.7K | 食品香料 |
| Hangzhou Peart Packaging Co., Ltd. | 中国 | 6 | $209.6K | 非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋 |
| Huijia (Fujian) Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.6K | 糖果、其他食品制剂 |
| Guangdong Ennjoy Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 糖果、其他食品制剂 |
| KBP MULTIPROCESS MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $27.5K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| The Product Release Distribution Ltd. STI | 土耳其 | 1 | $19.5K | 其他钢铁家用品 |
| Suon Kee Preserved Fruit Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $14 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Debede Trade Co., Ltd. | 中国 | 75 | $9.28M | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| BIMBIM (Nanjing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 82 | $3.94M | 烤面包制品、其他食品制剂 |
| Dongxing Fengrun Trade Co., Ltd. | 中国 | 82 | $3.80M | 烤面包制品、谷物制品 |
| Hebei Fanger International Trading Co., Ltd. | 中国 | 73 | $2.23M | 烤面包制品、其他食品制剂 |
| E-Mart Inc. | 韩国 | 37 | $1.60M | 冷冻虾、甜饼干 |
| O Soungh Korea Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $921.8K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Kunming Danhui Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $842.7K | 烤面包制品、其他食品制剂 |
| Kobe Bussan Co., Ltd. | 越南 | 33 | $578.3K | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| Shing Her International Co., Ltd. | 越南 | 27 | $457.6K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Myungdo Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $407.4K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $28.1K |
| 2026-07-24 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-24 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-07-15 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-15 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $18.4K |
| 2026-07-15 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2026-07-15 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
| 2026-07-15 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-15 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2026-07-15 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
出口(共 809)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-08 | TIPO MILK CREAM EGG COOKIE 135G TIPO MANGO CREAM LAYER CAKE 360G | Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | ESTOMAN FOODS CO., LTD. | — | $17.5K |
| 2026-07-31 | 烤面包制品 | HAINAN KUNTE INDUSTRIAL CO., LTD | — | $8.5K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | HAINAN KUNTE INDUSTRIAL CO., LTD | — | $3.9K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | HAINAN KUNTE INDUSTRIAL CO., LTD | — | $2.9K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | HAINAN KUNTE INDUSTRIAL CO., LTD | — | $3.9K |
| 2026-07-30 | 烤面包制品 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 烤面包制品 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Hebei Fanger International Trading Co., Ltd. | 中国 | $952 |
| 2026-07-30 | 烤面包制品 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | $1.6K |