Huung Hi Food Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 755 笔 · 主营 烤面包制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Hữu Nghị

49
进口笔数
755
出口笔数
$4.13M
进口金额
$56.76M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-05-18
最近出口
14
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.11M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $426.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 24 笔2023-10进口 $40.5K · 3 笔出口 $1.25M · 26 笔2023-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $527.6K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 25 笔2024-01进口 $357.3K · 2 笔出口 $1.00M · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $545.8K · 24 笔2024-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $797.2K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $591.9K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $982.9K · 24 笔2024-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $760.2K · 14 笔2024-07进口 $147.0K · 7 笔出口 $930.5K · 21 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $696.5K · 22 笔2024-09进口 $58.8K · 2 笔出口 $711.3K · 20 笔2024-10进口 $20 · 1 笔出口 $756.8K · 18 笔2024-11进口 $357.3K · 1 笔出口 $805.5K · 21 笔2024-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $591.3K · 13 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $331.5K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $606.8K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $633.8K · 24 笔2025-04进口 $19.5K · 1 笔出口 $537.0K · 14 笔2025-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $651.9K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $646.2K · 13 笔2025-07进口 $77.1K · 4 笔出口 $726.6K · 25 笔2025-08进口 $207.3K · 6 笔出口 $649.9K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $558.1K · 19 笔2025-10进口 $40.3K · 2 笔出口 $666.0K · 22 笔2025-11进口 $7 · 1 笔出口 $28.11M · 24 笔2025-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $608.6K · 18 笔2026-01进口 $1.00M · 2 笔出口 $579.7K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $426.2K · 11 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $475.4K · 19 笔2026-04进口 $1.64M · 3 笔出口 $612.5K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $426.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 24 笔2023-10进口 $40.5K · 3 笔出口 $1.25M · 26 笔2023-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $527.6K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 25 笔2024-01进口 $357.3K · 2 笔出口 $1.00M · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $545.8K · 24 笔2024-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $797.2K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $591.9K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $982.9K · 24 笔2024-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $760.2K · 14 笔2024-07进口 $147.0K · 7 笔出口 $930.5K · 21 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $696.5K · 22 笔2024-09进口 $58.8K · 2 笔出口 $711.3K · 20 笔2024-10进口 $20 · 1 笔出口 $756.8K · 18 笔2024-11进口 $357.3K · 1 笔出口 $805.5K · 21 笔2024-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $591.3K · 13 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $331.5K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $606.8K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $633.8K · 24 笔2025-04进口 $19.5K · 1 笔出口 $537.0K · 14 笔2025-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $651.9K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $646.2K · 13 笔2025-07进口 $77.1K · 4 笔出口 $726.6K · 25 笔2025-08进口 $207.3K · 6 笔出口 $649.9K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $558.1K · 19 笔2025-10进口 $40.3K · 2 笔出口 $666.0K · 22 笔2025-11进口 $7 · 1 笔出口 $28.11M · 24 笔2025-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $608.6K · 18 笔2026-01进口 $1.00M · 2 笔出口 $579.7K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $426.2K · 11 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $475.4K · 19 笔2026-04进口 $1.64M · 3 笔出口 $612.5K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102109239
企查查编码QVN6DHP1R4
成立日期2006-12-01
联系地址122 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HỮU NGHỊ
企业英文名称HUUNGHI FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址122 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+842438643362
邮箱media@huunghi.com.vn
传真+842436658549
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
330210食品香料
170490糖果
843880食品加工机械
392690其他塑料制品
842833皮带输送机
732399其他钢铁家用品
842489非农用喷雾器具
842839其他连续输送机
843810面包面食机械

出口

HS 编码产品
190540烤面包制品
190590其他食品制剂
190531甜饼干
190532华夫饼威化饼
081350混合坚果干果
170490糖果
200799其他果仁制品
210390混合调味料
210310酱油
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$4.08M
日本5$26.1K
土耳其2$25.2K
马来西亚2$303

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨13$27.71M
中国373$20.72M
韩国146$3.47M
日本60$1.03M
中国台湾46$832.5K
越南17$737.1K
缅甸11$668.6K
蒙古25$539.7K
泰国16$373.7K
老挝26$199.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Hawsheng Food Machinery Co., Ltd.中国3$2.57M皮带输送机、食品加工机械
Guangzhou Lead Top Import & Export Co., Ltd.中国3$714.6K其他钢铁家用品、食品加工机械
Shanghai Bingcheng Industrial Co., Ltd.中国12$271.7K食品香料
Hangzhou Peart Packaging Co., Ltd.中国6$209.6K非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋
Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd.中国9$192.1K非瓦楞折叠盒、木制包装容器
Huijia (Fujian) Food Co., Ltd.中国5$71.6K糖果
Guangdong Ennjoy Food Co., Ltd.中国1$40.3K糖果、甜饼干
KBP Multiprocess Machinery Sdn. Bhd.马来西亚4$24.6K其他塑料制品、面包面食机械
The Product Release Distribution Ltd. STI土耳其1$19.5K其他钢铁家用品
Nantong Haida Aquatic Food Co., Ltd.中国1$6.7K其他加工水果、食用海藻

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Debede Trade Co., Ltd.中国64$8.51M其他食品制剂、烤面包制品
Dongxing Fengrun Trade Co., Ltd.中国80$3.75M烤面包制品、谷物制品
BIMBIM (Nanjing) International Trade Co., Ltd.中国77$3.71M烤面包制品、其他食品制剂
Hebei Fanger International Trading Co., Ltd.中国69$2.12M烤面包制品、其他食品制剂
E-Mart Inc.韩国37$1.60M冷冻虾、棉制毛巾织物
O Soungh Korea Co., Ltd.韩国49$921.8K其他食品制剂、甜饼干
Kunming Danhui Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国34$842.7K烤面包制品、其他食品制剂
Kobe Bussan Co., Ltd.越南28$458.5K其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
Myungdo Co., Ltd.韩国30$407.4K其他食品制剂、甜饼干
Tran Quang Viet老挝26$199.3K甜饼干、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22食品香料SHANGHAI BINGCHENG INDUSTRIAL CO LTD中国$25.8K
2026-04-22食品香料SHANGHAI BINGCHENG INDUSTRIAL CO LTD中国$25.8K
2026-04-07皮带输送机GUANGZHOU HAWSHENG FOOD MACHINERY CO LTD中国$170.8K
2026-04-07包装机械GUANGZHOU HAWSHENG FOOD MACHINERY CO LTD中国$36.4K
2026-04-07非农用喷雾器具GUANGZHOU HAWSHENG FOOD MACHINERY CO LTD中国$22.2K
2026-04-07食品加工机械GUANGZHOU HAWSHENG FOOD MACHINERY CO LTD中国$38.5K
2026-04-07皮带输送机GUANGZHOU HAWSHENG FOOD MACHINERY CO LTD中国$6.6K
2026-04-07非农用喷雾器具GUANGZHOU HAWSHENG FOOD MACHINERY CO LTD中国$22.2K
2026-04-07皮带输送机GUANGZHOU HAWSHENG FOOD MACHINERY CO LTD中国$88.8K
2026-04-07食品加工机械GUANGZHOU HAWSHENG FOOD MACHINERY CO LTD中国$49.4K

出口(共 755)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18其他食品制剂ТРЭЙВЛ ЖЭЙ АР БИ蒙古$5.0K
2026-05-18华夫饼威化饼ТРЭЙВЛ ЖЭЙ АР БИ蒙古$5.2K
2026-05-18其他食品制剂ТРЭЙВЛ ЖЭЙ АР БИ蒙古$4.9K
2026-04-29烤面包制品SUON KEE PRESERVED FRUITS SDN BHD$6.2K
2026-04-29烤面包制品SUON KEE PRESERVED FRUITS SDN BHD$5.1K
2026-04-28其他食品制剂TRAVEL JR B蒙古$1.6K
2026-04-28其他食品制剂TRAVEL JR B蒙古$2.6K
2026-04-28其他食品制剂TRAVEL JR B蒙古$1.8K
2026-04-28其他食品制剂Bompex Japan Ltd.日本$3.8K
2026-04-28烤面包制品BIMBIM (NANJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$12.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Huung Hi Food Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →