Shanghai Bingcheng Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 单一柑橘汁
越南 · 在业
94
进口笔数
66
出口笔数
$4.16M
进口金额
$1.81M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-25
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110075569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72J4QTM |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 28, ngõ 93 đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BINGCHENG THƯỢNG HẢI |
| 企业英文名称 | SHANGHAI BINGCHENG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 28, ngõ 93 đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84868600608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $4.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $1.81M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thabico Food Industry Joint Stock Co. | 越南 | 88 | $3.96M | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Delta Beverage Corporation Ltd. | 越南 | 3 | $122.0K | 单一柑橘汁、其他单一果蔬汁 |
| NAFOODS Group Joint Stock Company | 越南 | 2 | $79.5K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Tien Thinh Group Joint Stock Company | 越南 | 1 | $2 | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCT Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.02M | 植物粘液剂、食品香料 |
| Huong Phu Trading & Produce Co., Ltd. | 越南 | 14 | $361.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Huung Hi Food Joint Stock Company | 越南 | 12 | $271.7K | 非瓦楞折叠盒、食品香料 |
| Phuc Thinh International Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $81.4K | 食品香料、其他糖混合物 |
| SHANGHAI BINGCHENG INDUSTRIAL COMPANY LTD | 中国 | 10 | $42.1K | 食品香料、其他非酒精饮料 |
| Ba Dinh Foodstuff Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $32.0K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他单一果蔬汁 | Thabico Food Industry Joint Stock Co. | 越南 | $26.7K |
| 2026-06-23 | 单一柑橘汁 | Thabico Food Industry Joint Stock Co. | 越南 | $25.0K |
| 2026-06-16 | 单一柑橘汁 | Thabico Food Industry Joint Stock Co. | 越南 | $25.0K |
| 2026-06-05 | 其他单一果蔬汁 | Thabico Food Industry Joint Stock Co. | 越南 | $26.7K |
| 2026-06-02 | 单一柑橘汁 | Thabico Food Industry Joint Stock Co. | 越南 | $25.0K |
| 2026-06-02 | 其他单一果蔬汁 | Thabico Food Industry Joint Stock Co. | 越南 | $800 |
| 2026-05-19 | 其他单一果蔬汁 | Thabico Food Industry Joint Stock Co. | 越南 | $25.9K |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | Thabico Food Industry Joint Stock Co. | 越南 | $20.6K |
| 2026-04-15 | 其他单一果蔬汁 | Thabico Food Industry Joint Stock Co. | 越南 | $25.3K |
| 2026-03-06 | 单一柑橘汁 | Thabico Food Industry Joint Stock Co. | 越南 | $25.0K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 食品香料 | Ba Dinh Foodstuff Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | Phuc Thinh International Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $32.8K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | Phuc Thinh International Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | Phuc Thinh International Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | Phuc Thinh International Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $32.8K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | Huung Hi Food Joint Stock Company | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | Huung Hi Food Joint Stock Company | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | TCT Trading Co., Ltd. | 越南 | $38.7K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | TCT Trading Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | TCT Trading Co., Ltd. | 越南 | $49.6K |