Thien Phuc International Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Sản Xuất Nội Thất Hoàng Gia
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$59.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106834735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1TSJ3X |
| 成立日期 | 2015-04-25 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 10/16 đường Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUỐC TẾ THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC INTERNATIONAL CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số nhà 44 đường Tăng Thiết Giáp, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988488356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $59.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.7K | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 可调转椅 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-05-02 | 金属办公设备 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $592 |
| 2024-05-02 | 其他木家具 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $353 |
| 2024-05-02 | 其他木家具 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2024-05-02 | 金属框架软垫椅 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-05-02 | 金属框架座椅 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2024-05-02 | 非办公金属家具 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $716 |