Chu Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chu Nguyễn
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$838.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304590135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W82EK1 |
| 成立日期 | 2006-09-20 |
| 联系地址 | 147/23 Đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHU NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147/23 Đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0932724686 |
| 邮箱 | sy@chunguyen.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $371.1K |
| 缅甸 | 25 | $172.6K |
| 泰国 | 12 | $144.1K |
| 印度尼西亚 | 22 | $120.5K |
| 韩国 | 4 | $30.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 14 | $341.3K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 缅甸 | 25 | $172.6K | 拉链零件、金属钩环 |
| Pungkook Corp. | 泰国 | 12 | $144.1K | 其他塑纺箱盒、金属钩环 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 22 | $120.5K | 拉链零件、印刷标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 4 | $30.1K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pungkook Ben Tre Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $4.4K |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-14 | 塑料衣着附件 | Pungkook Corp | 韩国 | $6.3K |
| 2026-03-07 | 未涂布纸≤150克 | Pungkook Corp | 韩国 | $3.3K |
| 2026-03-07 | 乙烯聚合物棒材 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-07 | 乙烯聚合物棒材 | Pungkook Corp | 韩国 | $764 |
| 2026-03-07 | 乙烯聚合物棒材 | Pungkook Corp | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-07 | 塑料衣着附件 | Pungkook Corp | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-07 | 乙烯聚合物棒材 | Pungkook Corp | 韩国 | $4.2K |
| 2026-01-15 | 塑料衣着附件 | Pungkook Corp | 韩国 | $2.0K |