DMK Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP DMK VIệT NAM
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$349.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110292154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQA694S |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Thôn Trung Oai, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DMK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DMK VIETNAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Oai, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84968790184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $349.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $325.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 木托盘 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $121 |
| 2026-03-30 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-03 | 木托盘 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $773 |
| 2026-03-03 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $121 |
| 2026-03-03 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $863 |
| 2026-03-03 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $122 |
| 2026-02-04 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $15 |