Viet Phap International Agriculture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG DượC QUốC Tế VIệT PHáP
23
进口笔数
0
出口笔数
$990.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109724441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR7GQVN |
| 成立日期 | 2021-07-30 |
| 联系地址 | Số 39, ngách 66, ngõ 250 Đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT PHÁP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39, ngách 66, ngõ 250 Đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84946035506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $903.2K |
| 印度 | 3 | $87.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 6 | $254.9K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| China Jiangsu International Economic and Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 3 | $101.1K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.3K | 980600、其他杂环化合物 |
| Beta Chemicals Ltd. | 中国 | 1 | $65.2K | 零售杀虫剂、非离子表面活性剂 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Ningxia Taiyixin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.7K | 其他抗生素、红霉素类抗生素 |
| Crop Life Science Ltd. | 印度 | 1 | $30.8K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-07-15 | 零售除草剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2025-07-15 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2025-07-15 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-05-04 | 零售杀虫剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $31.9K |
| 2025-05-04 | 零售杀虫剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $33.3K |
| 2025-04-29 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $30.8K |
| 2025-04-03 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI NICEX INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-02-25 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2025-01-07 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $52.0K |