SAM Manufacture & Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 737 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Sam
7
进口笔数
737
出口笔数
$193.5K
进口金额
$38.33M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800848631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH51BSG |
| 成立日期 | 2010-08-03 |
| 联系地址 | Lô đất số 9, khu 8, cụm công nghiệp Việt Hòa, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SAM |
| 企业英文名称 | SAM MANUFACTURE AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số 9, khu 8, cụm công nghiệp Việt Hòa, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842203851833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $143.7K |
| 中国 | 2 | $49.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 686 | $37.66M |
| 美国 | 18 | $200.2K |
| 澳大利亚 | 11 | $196.5K |
| 日本 | 13 | $179.8K |
| 加拿大 | 5 | $90.5K |
| 德国 | 2 | $650 |
| 泰国 | 1 | $410 |
| 意大利 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 5 | $143.7K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.8K | 塑料餐具、其他纺织制品 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $23.37M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $1.22M | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 42 | $950.0K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $373.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $236.5K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $210.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $175.0K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 41 | $116.9K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $50.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $10.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 聚丙烯聚合物 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-10-15 | 聚丙烯聚合物 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2024-01-02 | 聚丙烯聚合物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $28.8K |
| 2023-12-08 | 聚丙烯聚合物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $29.4K |
| 2023-12-08 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $33.6K |
| 2023-11-13 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $36.2K |
| 2023-11-09 | 聚丙烯聚合物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $15.7K |
出口(共 737)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $850 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $248 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $775 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $18.0K |