Southern Region Air Traffic Services Co., Ltd., Vietnam Air Traffic Management Corporation
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Quản Lý Bay Miền Nam - Tổng Công Ty Quản Lý Bay Việt Nam - Cty TNHH ( TP.Hà Nôi )
8
进口笔数
7
出口笔数
$505.3K
进口金额
$44.9K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-11-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108624-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1XNP2T |
| 成立日期 | 2009-04-07 |
| 联系地址 | 22 Trần Quốc Hoàn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY QUẢN LÝ BAY MIỀN NAM –CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY QUẢN LÝ BAY VIỆT NAM-CÔNG TY TNHH |
| 企业英文名称 | SOUTHERN REGION AIR TRAFFIC SERVICES COMPANY - VIETNAM AIR TRAFFIC MANAGEMENT CORPORATION - COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 22 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $470.9K |
| 新加坡 | 1 | $34.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $44.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SITTI S.p.A. | 意大利 | 7 | $470.9K | 通信设备、其他通信设备 |
| ST ENGINEERING MISSION SOFTWARE & SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $34.4K | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SITTI S.p.A. | 意大利 | 7 | $44.9K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 非办公金属家具 | ST ENGINEERING MISSION SOFTWARE & SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $34.4K |
| 2025-03-24 | 头戴耳机及耳塞 | S I T T I S P A | 意大利 | $510 |
| 2025-03-24 | 电力控制板 | S I T T I S P A | 意大利 | $2.6K |
| 2025-03-24 | 通信设备 | S I T T I S P A | 意大利 | $1.2K |
| 2024-11-25 | 通信设备零件 | S I T T I S P A | 意大利 | $1.4K |
| 2024-09-10 | 通信设备零件 | S I T T I S P A | 意大利 | $8.5K |
| 2024-09-10 | 通信设备零件 | S I T T I S P A | 意大利 | $8.5K |
| 2024-07-08 | 通信设备零件 | S I T T I S P A | 意大利 | $3.3K |
| 2024-07-08 | 通信设备零件 | S I T T I S P A | 意大利 | $1.8K |
| 2024-07-08 | 电力控制板 | S I T T I S P A | 意大利 | $584 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 通信设备 | S I T T I S P A | 意大利 | $2.5K |
| 2025-11-11 | 通信设备零件 | S I T T I S P A | 意大利 | $376 |
| 2025-11-11 | 头戴耳机及耳塞 | S I T T I S P A | 意大利 | $4.3K |
| 2025-01-08 | 电力控制板 | S I T T I S P A | 意大利 | $2.5K |
| 2025-01-08 | 通信设备 | S I T T I S P A | 意大利 | $1.1K |
| 2025-01-08 | 头戴耳机及耳塞 | S I T T I S P A | 意大利 | $486 |
| 2024-07-31 | 通信设备零件 | S I T T I S P A | 意大利 | $8.3K |
| 2024-04-22 | 通信设备零件 | S I T T I S P A | 意大利 | $3.3K |
| 2024-04-22 | 电力控制板 | S I T T I S P A | 意大利 | $582 |
| 2024-04-22 | 通信设备零件 | S I T T I S P A | 意大利 | $1.8K |