Duc Phat Production & Commercial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 735 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SXTM ĐứC PHáT

735
进口笔数
705
出口笔数
$15.93M
进口金额
$51.58M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
38
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.95M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.9K · 4 笔出口 $162.0K · 12 笔2023-12进口 $237.0K · 21 笔出口 $297.5K · 6 笔2024-01进口 $457.3K · 29 笔出口 $158.7K · 5 笔2024-02进口 $641.6K · 18 笔出口 $833.6K · 12 笔2024-03进口 $279.3K · 14 笔出口 $1.89M · 30 笔2024-04进口 $460.4K · 24 笔出口 $823.3K · 16 笔2024-05进口 $334.0K · 21 笔出口 $2.27M · 39 笔2024-06进口 $418.1K · 13 笔出口 $756.5K · 12 笔2024-07进口 $440.4K · 21 笔出口 $747.6K · 23 笔2024-08进口 $510.0K · 18 笔出口 $1.07M · 23 笔2024-09进口 $646.0K · 23 笔出口 $2.02M · 24 笔2024-10进口 $487.0K · 19 笔出口 $2.94M · 34 笔2024-11进口 $665.3K · 26 笔出口 $2.60M · 23 笔2024-12进口 $353.6K · 22 笔出口 $3.95M · 37 笔2025-01进口 $396.3K · 19 笔出口 $2.82M · 26 笔2025-02进口 $171.6K · 15 笔出口 $2.17M · 17 笔2025-03进口 $407.4K · 15 笔出口 $1.61M · 32 笔2025-04进口 $139.1K · 8 笔出口 $1.32M · 11 笔2025-05进口 $26.6K · 6 笔出口 $2.53M · 23 笔2025-06进口 $69.1K · 6 笔出口 $858.3K · 8 笔2025-07进口 $1.08M · 12 笔出口 $349.0K · 11 笔2025-08进口 $182.0K · 19 笔出口 $1.02M · 24 笔2025-09进口 $282.0K · 14 笔出口 $307.4K · 11 笔2025-10进口 $369.0K · 25 笔出口 $674.5K · 9 笔2025-11进口 $187.6K · 12 笔出口 $831.5K · 14 笔2025-12进口 $164.1K · 24 笔出口 $1.46M · 17 笔2026-01进口 $369.2K · 22 笔出口 $808.4K · 12 笔2026-02进口 $335.6K · 14 笔出口 $1.54M · 17 笔2026-03进口 $262.0K · 21 笔出口 $623.0K · 14 笔2026-04进口 $2.84M · 59 笔出口 $640.8K · 11 笔2026-05进口 $703.7K · 39 笔出口 $1.20M · 15 笔2026-06进口 $579.7K · 23 笔出口 $1.56M · 42 笔2026-07进口 $546.6K · 38 笔出口 $2.02M · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.9K · 4 笔出口 $162.0K · 12 笔2023-12进口 $237.0K · 21 笔出口 $297.5K · 6 笔2024-01进口 $457.3K · 29 笔出口 $158.7K · 5 笔2024-02进口 $641.6K · 18 笔出口 $833.6K · 12 笔2024-03进口 $279.3K · 14 笔出口 $1.89M · 30 笔2024-04进口 $460.4K · 24 笔出口 $823.3K · 16 笔2024-05进口 $334.0K · 21 笔出口 $2.27M · 39 笔2024-06进口 $418.1K · 13 笔出口 $756.5K · 12 笔2024-07进口 $440.4K · 21 笔出口 $747.6K · 23 笔2024-08进口 $510.0K · 18 笔出口 $1.07M · 23 笔2024-09进口 $646.0K · 23 笔出口 $2.02M · 24 笔2024-10进口 $487.0K · 19 笔出口 $2.94M · 34 笔2024-11进口 $665.3K · 26 笔出口 $2.60M · 23 笔2024-12进口 $353.6K · 22 笔出口 $3.95M · 37 笔2025-01进口 $396.3K · 19 笔出口 $2.82M · 26 笔2025-02进口 $171.6K · 15 笔出口 $2.17M · 17 笔2025-03进口 $407.4K · 15 笔出口 $1.61M · 32 笔2025-04进口 $139.1K · 8 笔出口 $1.32M · 11 笔2025-05进口 $26.6K · 6 笔出口 $2.53M · 23 笔2025-06进口 $69.1K · 6 笔出口 $858.3K · 8 笔2025-07进口 $1.08M · 12 笔出口 $349.0K · 11 笔2025-08进口 $182.0K · 19 笔出口 $1.02M · 24 笔2025-09进口 $282.0K · 14 笔出口 $307.4K · 11 笔2025-10进口 $369.0K · 25 笔出口 $674.5K · 9 笔2025-11进口 $187.6K · 12 笔出口 $831.5K · 14 笔2025-12进口 $164.1K · 24 笔出口 $1.46M · 17 笔2026-01进口 $369.2K · 22 笔出口 $808.4K · 12 笔2026-02进口 $335.6K · 14 笔出口 $1.54M · 17 笔2026-03进口 $262.0K · 21 笔出口 $623.0K · 14 笔2026-04进口 $2.84M · 59 笔出口 $640.8K · 11 笔2026-05进口 $703.7K · 39 笔出口 $1.20M · 15 笔2026-06进口 $579.7K · 23 笔出口 $1.56M · 42 笔2026-07进口 $546.6K · 38 笔出口 $2.02M · 25 笔

工商档案

企业注册号2901902896
企查查编码QVNTSTR4NU
成立日期2017-09-12
联系地址Khối Tân Long, Phường Long Sơn, Thị xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SXTM ĐỨC PHÁT
企业英文名称DUC PHAT PRODUCTION COMMERCIAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Tân Hợp, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84967655222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
600632染色合成针织布
560410包覆橡胶绳
580710机织标签
490890非玻璃化转印纸
600622染色棉针织布
960719其他拉链
960621塑料纽扣
600410弹性针织布

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
620443化纤连衣裙
610443化纤连衣裙
620442棉质连衣裙
620640女式化纤衬衫
620630女式棉衬衫
610463女式合成纤维裤
610462女棉裤
853190信号装置零件
611030化纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国537$14.00M
越南178$998.9K
韩国22$697.6K
巴基斯坦7$200.3K
梵蒂冈3$27.0K
日本1$1.0K
印度尼西亚2$438

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯342$31.29M
美国254$16.47M
韩国15$1.93M
中国香港40$808.7K
越南15$735.9K
加拿大13$138.8K
荷兰10$111.6K
智利1$49.5K
德国3$17.1K
巴拿马7$15.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FEMIQUEEN美国150$4.74M印刷标签、非玻璃化转印纸
Fast East International Ltd.中国173$4.62M非织造标签、染色棉针织布
FEMIQUEEN中国171$3.01M非玻璃化转印纸、印刷标签
SLJ Group Ltd.中国10$794.4K染色棉针织布、染色合成针织布
Fast East International Ltd.越南103$636.0K印刷标签、机织标签
Femiqueen韩国19$484.7K印刷标签、包覆橡胶绳
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED中国香港32$408.3K机织标签、印刷标签
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国18$361.4K印刷标签、染色合成针织布
FEMIQUEEN越南21$115.8K塑料衣着附件、印刷标签
UNIVERSAL EXPRESS (GARMENTS) CO., LTD中国10$55.5K染色合成针织布、印刷标签

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fast East International Ltd.俄罗斯215$19.02M棉针织T恤及背心、棉针织服装
FEMIQUEEN美国231$15.61M化纤连衣裙、化纤连衣裙
Gloria Jeans Corporation俄罗斯123$11.64M棉针织T恤及背心、信号装置零件
Femiqueen韩国15$1.93M男式合成纤维裤、女式合成纤维裤
SLJ Group Ltd.美国21$816.7K男式针织大衣、男式化纤裤
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED中国香港33$780.3K塑料涂层织物、棉针织T恤及背心
Fast East International Ltd.越南11$653.2K机织标签、印刷标签
Femiqueen加拿大13$138.8K化纤连衣裙、其他女式纺织服装
Femiqueen荷兰10$111.6K棉质连衣裙、化纤连衣裙
FEMIQUEEN中国香港7$28.5K棉质连衣裙、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 735)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30人造纤维绒布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$9.8K
2026-07-30染色合成针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-30染色聚酯布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-30染色聚酯布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$17.4K
2026-07-30人造纤维绒布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$10.5K
2026-07-28印刷标签Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$106
2026-07-28染色合成针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$14.0K
2026-07-28染色棉针织布Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$6.5K
2026-07-28非玻璃化转印纸Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$18
2026-07-28非玻璃化转印纸Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国$428

出口(共 705)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27化纤连衣裙FEMIQUEEN美国$46.8K
2026-07-27化纤连衣裙FEMIQUEEN美国$33.4K
2026-07-25化纤连衣裙FEMIQUEEN美国$80.3K
2026-07-22棉质连衣裙FEMIQUEEN美国$6.1K
2026-07-20化纤连衣裙FEMIQUEEN美国$33.4K
2026-07-20化纤连衣裙FEMIQUEEN美国$25.1K
2026-07-20化纤连衣裙FEMIQUEEN美国$25.1K
2026-07-18女式合成纤维裤FEMIQUEEN美国$31.7K
2026-07-18化纤针织服装FEMIQUEEN美国$31.7K
2026-07-17化纤连衣裙FEMIQUEEN美国$712

相关企业 · 同类产品

Duc Phat Production & Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →