Meilan Electronics Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 包装机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử MEILAN
3
进口笔数
3
出口笔数
$11.4K
进口金额
$21.4K
出口金额
2024-09-19
最近进口
2023-09-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110332551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK8YTBH |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | No.05 LK16 khu LK 20AB Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ MEILAN |
| 企业英文名称 | MEILAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | No.05 LK16 khu LK 20AB Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84972123281 |
| 邮箱 | Mis.store.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Meigaolan Electronic Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.4K | 通信设备、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.4K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 通信设备零件 | SHENZHEN MEIGAOLAN ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $462 |
| 2024-09-19 | 通信设备零件 | SHENZHEN MEIGAOLAN ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $462 |
| 2024-09-19 | 同轴电缆 | SHENZHEN MEIGAOLAN ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $78 |
| 2024-09-19 | 通信设备零件 | SHENZHEN MEIGAOLAN ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $143 |
| 2024-09-19 | 其他自动数据处理部件 | SHENZHEN MEIGAOLAN ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $27 |
| 2024-09-19 | 通信设备零件 | SHENZHEN MEIGAOLAN ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $143 |
| 2024-09-19 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN MEIGAOLAN ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-19 | 同轴电缆 | SHENZHEN MEIGAOLAN ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-09-19 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN MEIGAOLAN ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-09-19 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN MEIGAOLAN ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $423 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 其他测量仪器 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-29 | 包装机械 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-29 | 其他光学测量仪 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-09-28 | 包装机械 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-28 | 其他光学测量仪 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-09-28 | 复式光学显微镜 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-09-28 | 其他测量仪器 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |