Rui Bo Viet Logistics Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LOGISTICS RUI BO VIệT
14
进口笔数
4
出口笔数
$187.8K
进口金额
$52.9K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2025-03-31
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317364084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMN7UEN |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Tầng 14, toà nhà IPC, số 1489 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LOGISTICS RUI BO VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Đường N8, Khu dân cư Jamona City Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84773625320 |
| 邮箱 | Jerry_vn@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $187.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $44.0K |
| 越南 | 2 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Hengchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.5K | 印花化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Shandong Tai'an Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.7K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Linyi Pudeli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 其他功能机器、其他钢铁结构体 |
| Nantong Chuangyou Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | PVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jiaxing Hongguan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 蓄电池零件、静止变流器 |
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 其他绳缆、密封光束灯 |
| Suzhou City Lanhe Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 高强力机织物、染色尼龙织物 |
| Nanjing Maifeng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 陶瓷磨轮、其他钢铁制品 |
| Wuxi Shuanghai Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $734 | 滚珠轴承 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Libang Kingtone Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.0K | 编结用植物材料 |
| Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.9K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他寝具 | NANTONG HENGCHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $67.5K |
| 2025-12-31 | 陶瓷磨轮 | NANJING MAIFENG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | NANJING MAIFENG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $989 |
| 2025-11-05 | 安全阀 | LINYI PUDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $251 |
| 2025-11-05 | 非螺纹垫圈 | LINYI PUDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-11-05 | 止回阀 | LINYI PUDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $367 |
| 2025-11-05 | 止回阀 | LINYI PUDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-11-05 | 阀门龙头 | LINYI PUDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-11-05 | 非螺纹垫圈 | LINYI PUDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-11-05 | 非螺纹垫圈 | LINYI PUDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH MAY MAC THOI TRANG RENAISSANCE | 越南 | $4.4K |
| 2025-01-13 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH MAY MAC THOI TRANG RENAISSANCE | 越南 | $4.5K |
| 2024-03-23 | 编结用植物材料 | QINGDAO LIBANG KINGTONE TRADE CO.,LTD. | 中国 | $22.0K |
| 2024-03-07 | 编结用植物材料 | QINGDAO LIBANG KINGTONE TRADE CO.,LTD. | 中国 | $22.0K |