Five Continents Plastics JSC
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA NăM CHâU
1
进口笔数
121
出口笔数
$30.4K
进口金额
$1.76M
出口金额
2023-07-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901838721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPHHNC4 |
| 成立日期 | 2016-03-22 |
| 联系地址 | Số 97 đường Nguyễn Trường Tộ, Phường Đông Vĩnh, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA NĂM CHÂU |
| 企业英文名称 | FIVE CONTINENTS PLASTICS JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 97 đường Nguyễn Trường Tộ, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842383539888 |
| 邮箱 | fcplastics.manager@gmail.com |
| 官网 | fcplastics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380610 | 松香酸 |
| 382491 | 膦酸酯化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $1.22M |
| 坦桑尼亚 | 4 | $120.3K |
| 俄罗斯 | 4 | $112.0K |
| 印度 | 5 | $64.9K |
| 墨西哥 | 2 | $61.8K |
| 中国 | 2 | $37.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $12.8K |
| 乌干达 | 1 | $10.4K |
| 菲律宾 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 人造蜡、含油石蜡 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $415.9K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Changshu Xinsheng Bags Producing Co., Ltd. | 越南 | 15 | $264.8K | 其他化学制剂 |
| East African Polybag Industries Ltd. | 越南 | 7 | $208.6K | 其他化学制剂 |
| East African Polybag Industries Ltd. | 坦桑尼亚 | 4 | $120.3K | 印刷版及石印石、聚丙烯聚合物 |
| STIL Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $84.0K | 松香酸 |
| Sama Exim DMCC | 阿联酋 | 3 | $83.3K | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Priya Plastic Bags Mfg. LLC | 越南 | 6 | $49.0K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 4 | $41.5K | 大理石子、钢铁螺钉螺栓 | |
| Xinsheng Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.6K | 聚丙烯聚合物、其他化学制剂 |
| Bhagwati Polychem | 印度 | 3 | $32.9K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 人造蜡 | QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $30.4K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $11.4K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $10.1K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $10.1K |
| 2026-03-31 | 其他化学制剂 | EAST AFRICAN POLYBAG INDUSTRIES LTD | — | $31.8K |
| 2026-03-30 | 其他化学制剂 | NES PACKAGING SDN BHD | — | $15.9K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $10.1K |
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $10.1K |
| 2026-02-07 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $9.8K |
| 2026-01-09 | 其他化学制剂 | NES PACKAGING SDN BHD | — | $15.9K |
| 2025-12-23 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $9.7K |